Sức hút của trà sữa đồng giá
Từng tạo nên làn sóng mạnh mẽ nhờ mức giá cố định thấp và khả năng tiếp cận đại chúng, trà sữa đồng giá nhanh chóng phủ rộng thị trường đồ uống Việt. Khi thị trường bước vào giai đoạn cạnh tranh khắt khe hơn và người tiêu dùng thay đổi cách lựa chọn, sức hút của mô hình này không còn nằm ở giá cả.
Thị trường trà sữa đồng giá lan rộng
Thị trường đồ uống Việt Nam hiện nay có giá trị hàng nghìn tỷ đồng, trong đó trà sữa vẫn là phân khúc phổ thông sôi động nhất. Mô hình đồng giá xuất hiện như một giải pháp hiệu quả cho nhu cầu tiêu dùng đại chúng: giá cố định bất kể loại hay topping, menu đơn giản chỉ 8–15 món, giúp khách hàng dễ dàng quyết định mua mà không phải đắn đo.
Làn sóng mở rộng diễn ra nhanh chóng. Các chuỗi đồng giá phủ điểm bán dày đặc, từ vỉa hè đến trung tâm thương mại nhỏ. Nhượng quyền phát triển mạnh nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp, dễ nhân rộng. Nhiều thương hiệu nhanh chóng chiếm lĩnh phân khúc bình dân, trở thành lựa chọn quen thuộc cho nhóm học sinh, sinh viên và người thu nhập trung bình.
Mô hình đồng giá không chỉ giới hạn ở đô thị lớn mà lan tỏa rộng khắp, hình thành một phân khúc rõ rệt trong thị trường trà sữa. Điều đó chứng minh rằng, khi đáp ứng đúng nhu cầu giá cả phải chăng và tiện lợi, một mô hình kinh doanh có thể nhanh chóng trở thành xu hướng bền vững.

Tâm lý người tiêu dùng và sự dịch chuyển trong lựa chọn trà sữa
Trong giai đoạn đầu bùng nổ, trà sữa đồng giá chinh phục người uống chủ yếu bằng yếu tố giá. Mức giá cố định thấp tạo cảm giác “mua không cần nghĩ”, xóa bỏ tâm lý so đo giữa các loại topping hay size ly. Việc ra quyết định trở nên nhanh gọn, mang tính bộc phát, nhất là với nhóm học sinh, sinh viên và người tiêu dùng trẻ.
Tuy nhiên, tâm lý tiêu dùng đã có những dịch chuyển rõ rệt. Sau giai đoạn chạy theo trào lưu và hiệu ứng đám đông, người uống bắt đầu quay về với câu hỏi cốt lõi hơn: ly trà sữa đó có “đáng tiền” hay không. Khái niệm value for money (xứng đáng với số tiền bỏ ra) dần thay thế tư duy “rẻ là được”. Giá vẫn quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất chi phối lựa chọn.
Song song với đó, ý thức về sức khỏe ngày càng hiện diện rõ trong hành vi tiêu dùng. Người uống quan tâm nhiều hơn đến lượng đường, cảm giác ngọt gắt, tần suất sử dụng và mức độ “an tâm” khi uống thường xuyên. Trà sữa vì thế không chỉ cần rẻ, mà còn phải dễ uống, ít gây ngán và phù hợp với nhịp sống hàng ngày. Những thương hiệu mang lại cảm giác ổn định, nhất quán về hương vị thường được ưu tiên hơn các lựa chọn chỉ nổi lên nhờ giá thấp.
Sự dịch chuyển này không khiến trà sữa đồng giá mất đi tệp khách quen, nhưng buộc mô hình phải bước vào một giai đoạn chọn lọc tự nhiên. Người tiêu dùng vẫn uống trà sữa, song uống có cân nhắc hơn, chọn lọc hơn và sẵn sàng rời bỏ những thương hiệu không theo kịp kỳ vọng mới. Chính thay đổi âm thầm trong tâm lý ấy đang góp phần định hình lại sức hút của trà sữa đồng giá trên thị trường.
Trà sữa đồng giá khi thị trường không còn dễ tính
Khi thị trường trà sữa bước vào giai đoạn cạnh tranh sâu hơn, mô hình đồng giá cũng không còn đứng ngoài vòng xoáy sàng lọc. Lợi thế về mức giá cố định thấp, từng là “tấm vé thông hành” giúp nhiều thương hiệu nhanh chóng chiếm lĩnh điểm bán và tệp khách đại chúng, nay dần mất đi tính tuyệt đối. Người uống không còn dễ dãi chỉ vì rẻ, trong khi chi phí vận hành lại ngày một gia tăng, đặt các thương hiệu đồng giá trước những bài toán khó hơn.

Ở góc độ thị trường, áp lực lớn nhất đến từ biên lợi nhuận mỏng. Giá nguyên liệu, chi phí nhân sự và mặt bằng đều biến động theo chiều hướng tăng, trong khi mức giá bán khó điều chỉnh nếu không làm xói mòn lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Điều này buộc các thương hiệu đồng giá phải tối ưu gần như mọi khâu, từ công thức, quy trình pha chế đến tốc độ phục vụ, để duy trì sự ổn định trong vận hành.
Song song với bài toán chi phí là yêu cầu ngày càng cao từ phía người tiêu dùng. Khi thị trường trở nên “khó tính” hơn, sự thiếu nhất quán về chất lượng hay hương vị dễ khiến khách hàng quay lưng. Trà sữa đồng giá vì thế không còn là cuộc chơi của số lượng điểm bán hay tốc độ mở rộng, mà là khả năng giữ được trải nghiệm đủ tốt để người uống sẵn sàng quay lại trong thói quen hàng ngày.
Trước bối cảnh đó, nhiều thương hiệu bắt đầu điều chỉnh theo hướng thận trọng hơn: duy trì mức giá quen thuộc nhưng nâng tiêu chuẩn nguyên liệu, tinh gọn menu, hoặc bổ sung những lựa chọn dễ uống, ít ngọt để phù hợp xu hướng tiêu dùng mới. Sự thay đổi này cho thấy mô hình đồng giá đang bước sang một giai đoạn khác, nơi tính bền bỉ và khả năng thích ứng quan trọng không kém lợi thế về giá.
