Lĩnh vực F&B áp đảo toàn diện trong bức tranh nhượng quyền thương mại
Thị trường nhượng quyền dịch vụ ăn uống (F&B) tại Việt Nam đang ghi nhận những điều chỉnh mang tính chiến lược, thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô điểm bán sang nâng cao năng lực vận hành và tối ưu hóa hiệu quả dòng tiền.
Thách thức từ áp lực bão hòa mật độ điểm bán và biên lợi nhuận
Ngành dịch vụ ăn uống và đồ uống hiện đóng vai trò chủ chốt trong cơ cấu bán lẻ khi chiếm tới 80% tổng số thương hiệu tham gia thị trường nhượng quyền thương mại tại Việt Nam. Theo các số liệu thống kê, mật độ phân bổ điểm bán F&B tại thị trường nội địa thuộc nhóm cao trong khu vực Đông Nam Á, đạt mức trung bình cứ 300 người dân thì có 1 cửa hàng hoạt động. Sự bùng nổ này mang lại sự đa dạng cho thị trường tiêu dùng đô thị, nhưng cũng đặt các cơ sở kinh doanh trước một môi trường cạnh tranh có tính đào thải lớn.
Do biên lợi nhuận gộp tiêu chuẩn của ngành kinh doanh nhà hàng tương đối mỏng, thường dao động trong khoảng từ 10% đến 15%, các nhà đầu tư nhận quyền ngày càng có xu hướng khắt khe hơn khi lựa chọn thương hiệu liên kết. Thị trường có sự phân hóa rõ rệt khi dòng vốn chủ động tìm kiếm các hệ thống có giải pháp tối ưu chi phí nguyên liệu đầu vào và minh bạch trong danh mục trang thiết bị vận hành.

Phân khúc chuỗi đồ uống vẫn duy trì vai trò là động lực tăng trưởng chính của toàn ngành. Báo cáo từ Momentum Works công bố vào tháng 3/2026 chỉ ra rằng tổng quy mô thị trường chuỗi đồ uống tại Việt Nam đã vượt mốc 1,3 tỷ USD, xếp vị trí thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á. Trong đó, doanh thu từ các chuỗi cà phê đạt 725 triệu USD (tăng 27% so với năm 2023) và các chuỗi kinh doanh trà đạt 617 triệu USD (tăng 28%). Tuy nhiên, việc gia tăng số lượng điểm bán quá nhanh trong thời gian ngắn đã dẫn đến hiện tượng bão hòa cục bộ tại một số khu vực lõi đô thị.
Tình trạng các cửa hàng cùng thương hiệu phân bổ trong bán kính dưới 1 km đã trực tiếp làm phân tán lượng khách hàng và ảnh hưởng đến doanh thu trung bình của từng điểm bán. Thực tế này buộc một số chuỗi lớn, tiêu biểu như thương hiệu kem và trà sữa Mixue, phải tiến hành đóng cửa hơn 400 cửa hàng trên thị trường quốc tế, chủ yếu tại Việt Nam và Indonesia, để cân đối lại cấu trúc vận hành hằng tháng.
Ưu thế của các mô hình vận hành tinh gọn và làn sóng chuyển dịch địa lý
Trước các áp lực cạnh tranh tại trung tâm, nhiều doanh nghiệp nội địa đã chọn hướng tiếp cận linh hoạt hơn bằng cách thay đổi cấu trúc quản lý và vị trí phân bổ. Chuỗi Milano Coffee đã phát triển mạng lưới lên khoảng 2.500 cửa hàng nhờ chiến lược tập trung vào các mặt bằng có chi phí thuê vừa phải, thâm nhập sâu vào các khu dân cư và các thị trường tỉnh thay vì tham gia vào cuộc đua vị trí tại các khu đất vàng đắt đỏ.
Khảo sát từ các chuyên gia vận hành chuỗi cho thấy, mô hình nhượng quyền tinh gọn kết hợp với giải pháp bán hàng đa thương hiệu (multi-brand selling) giúp tối ưu hóa diện tích khai thác. Doanh thu trung bình trên mỗi mét vuông của mô hình này đạt khoảng 4,2 triệu đồng, so với mức 4 triệu đồng của cấu trúc cửa hàng truyền thống. Nhờ cắt giảm các khoản chi phí cố định, thời gian hoàn vốn của đối tác nhận quyền được rút ngắn xuống còn từ 6 tháng đến 1 năm, đạt hiệu suất tài chính cao hơn so với khoảng thời gian từ 2 năm đến 5 năm của các mô hình quy mô lớn.
Cấu trúc chi phí nhân công và giá thuê mặt bằng leo thang tại các đô thị lớn như Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh cũng đang thúc đẩy dòng vốn đầu tư dịch chuyển về các thị trường thứ cấp như Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ và Bình Dương. Tại các địa phương này, biên lợi nhuận ròng của các điểm bán có xu hướng ổn định hơn do áp lực chi phí cố định thấp, trong khi không gian tiêu dùng của tầng lớp trung lưu bản địa vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Nguồn cung đối tác nhận quyền tại các tỉnh thành cũng được bổ sung ổn định bởi nhóm nhân sự chuyển dịch từ các ngành kinh tế khác, những người muốn tìm kiếm phương thức khởi nghiệp có tính hệ thống cao để giảm thiểu rủi ro. Thống kê từ Focus Consulting chỉ ra rằng, nhờ áp dụng quy trình vận hành và quản lý đồng bộ được chuyển giao từ bên nhượng quyền, tỷ lệ đóng cửa của các cửa hàng franchise trong vòng 5 năm đầu tiên duy trì ở mức từ 10% đến 20%, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ từ 35% đến 50% của các mô hình kinh doanh độc lập tự phát.
Sự hình thành phân khúc siêu nhận quyền và xu hướng quản trị chuỗi quy mô lớn
Thị trường nhượng quyền Việt Nam đang ghi nhận bước chuyển dịch về mặt cấu trúc với sự xuất hiện ngày càng rõ nét của các tập đoàn siêu nhận quyền (mega-franchisee) như IPPG, Mesa Group hay Good Day Hospitality. Các đơn vị này đang tái định hình phương thức phân phối của ngành bán lẻ bằng cách mua trọn gói quyền phát triển và trực tiếp điều hành danh mục đa thương hiệu quốc tế tại thị trường nội địa.

Điển hình, tập đoàn IPPG hiện quản lý hệ thống điểm bán của các chuỗi thức ăn nhanh lớn như Domino’s, Burger King và Popeyes, trong khi Mesa Group điều hành mạng lưới của Texas Chicken, MK Restaurants và Hachiban Ramen. Việc tập trung nhiều thương hiệu và cửa hàng về một đầu mối quản trị duy nhất giúp các tập đoàn này tối ưu hóa chi phí nhân sự quản lý cấp cao, gia tăng lợi thế đàm phán gói mặt bằng lớn với các đối tác bất động sản và đồng bộ hóa chuỗi cung ứng logistics để kiểm soát hao hụt.
Sự phát triển của phân khúc siêu nhận quyền phản ánh xu hướng trưởng thành và yêu cầu tính kỷ luật ngày càng cao của thị trường franchise tại Việt Nam. Hoạt động cạnh tranh hiện nay không còn là sân chơi ưu thế của các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ vận hành theo kinh nghiệm cảm tính, mà chuyển dần thành cuộc đua về năng lực quản trị tài sản và hiệu quả khai thác chuỗi ở quy mô bán công nghiệp. Đối với các dòng vốn lớn, giai đoạn mở rộng số lượng bằng mọi giá nhằm tạo hiệu ứng thương hiệu bề nổi đang được thay thế bằng các chiến lược đầu tư thực dụng, dựa trên các chỉ số tài chính thực tế và khả năng tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng một cách bền vững trên toàn hệ thống.
Bảo An
