Văn hoá thưởng trà ngày Tết của người Việt
Vào mỗi dịp Tết, văn hoá thưởng trà vẫn được người Việt gìn giữ như một nghi thức chào xuân trang trọng. Ấm trà nóng đầu năm không chỉ mang hương vị truyền thống mà còn chứa đựng đạo lý gia đình, tình thân và phép tắc lâu đời.
Từ miền Bắc đến miền Nam, thưởng trà mỗi dịp Tết đã trở thành sợi dây kết nối thế hệ, con người, khởi đầu cho những câu chuyện đầu xuân và gửi gắm sự an lành, may mắn của người dân Việt.
Chén trà đầu xuân - khởi nguồn cho những khoảnh khắc sum vầy
Văn hoá thưởng trà ngày Tết từ lâu đã trở thành nét đẹp đặc trưng trong đời sống tinh thần của người Việt. Không chỉ đơn thuần là hành động pha và uống một thức uống quen thuộc, thưởng trà trong những ngày đầu xuân còn là nghi thức văn hoá mang dấu ấn lịch sử, thể hiện sự tôn trọng truyền thống và tinh thần hướng về sự an yên, thanh khiết của năm mới. Tập quán này bắt nguồn từ thời kỳ phong kiến, khi trà được xem là thức uống dành cho giới nho sĩ và quan lại, rồi dần lan rộng, trở thành thú vui tao nhã của mọi tầng lớp. Những vùng có điều kiện tự nhiên phù hợp như trung du Bắc Bộ, Tây Bắc hay cao nguyên Lâm Đồng trở thành nơi khởi nguồn của những dòng trà nổi tiếng, góp phần hình thành nên không gian thưởng trà đa dạng của người Việt.

Nhiều tư liệu dân gian lẫn nghiên cứu chuyên sâu cho thấy cây trà đã xuất hiện trên đất Việt từ khoảng 4.000 năm trước, thời đại các vua Hùng. Những vùng trà cổ xưa tập trung chủ yếu tại các dãy núi cao thuộc khu vực Đông Bắc và Tây Bắc - nơi khí hậu mát lạnh, thổ nhưỡng phù hợp để hình thành những đồi chè lâu đời.
Bước sang đầu thế kỷ XX, ngành trà Việt Nam ghi dấu mốc quan trọng khi người Pháp xây dựng “Sở trà Cầu Đất” vào năm 1927. Đây được xem là đồn điền và cơ sở chế biến trà công nghiệp đầu tiên của nước ta, nằm tại Cầu Đất (Đà Lạt, Lâm Đồng), với diện tích hơn 60ha và khoảng 1.000 lao động bản địa.
Đến giữa thế kỷ XX, cây trà đã trở thành loại cây quen thuộc ở nhiều miền quê Bắc Bộ và miền Trung, trong đó Phú Thọ và Quảng Nam là hai địa phương có diện tích trồng trà lớn nhất thời bấy giờ. Trong tác phẩm Vân Đài loại ngữ (1773), học giả Lê Quý Đôn từng ghi chép khá chi tiết về cây chè được trồng trong vườn của một gia đình người Kinh ở Thanh Hóa, đồng thời mô tả phong tục uống nước chè tươi và cách chế biến trà thủ công của làng nghề chè Bạng nổi tiếng xưa kia.
Theo thời gian, trà dần bước vào đời sống cung đình và trở thành thú thưởng thức tao nhã của giới quý tộc. Những loại trà hảo hạng được cất trong bình sứ, lọ thủy tinh, ngoài bọc giấy thiếc hoặc giấy bóng kính như một cách thể hiện sự quyền quý, tách biệt với tầng lớp dân thường dưới chế độ phong kiến. Sử sách cũng lưu lại cảnh các quan lại thưởng trà với nhiều dụng cụ cầu kỳ: than hoa, hỏa lò, siêu đồng, chén tống - chén quân, khay khảm chạm tinh xảo tạo nên một nghi thức thưởng trà mang đậm dấu ấn văn hóa xưa.

Ý nghĩa của việc thưởng trà trong ngày Tết không chỉ nằm ở hương vị thơm dịu của chén trà nóng mà còn gói trọn những giá trị văn hoá, tinh thần sâu sắc của người Việt. Ông bà ta có câu “Chén trà là đầu câu chuyện”, cho thấy trà ngày Tết không đơn thuần là thức uống mà là một nghi lễ mở đầu cho sự sum họp, cho mối quan hệ gắn bó giữa các thành viên trong gia đình và giữa chủ nhà với khách quý đến chúc xuân. Trong những ngày đầu năm, sự xuất hiện của ấm trà luôn gắn liền với ý nghĩa về sự ấm cúng, chân tình và tôn trọng.
Chia sẻ với phóng viên, PGS.TS. Bùi Xuân Đính - Nguyên cán bộ Viện Dân tộc học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam cho rằng, thưởng trà ngày Tết là một thực hành văn hoá mang ý nghĩa sâu sắc trong đời sống người Việt. Theo ông, chén trà đầu xuân không đơn thuần là thức uống tiếp khách mà còn là “lời chào năm mới” giàu tính biểu trưng. “Trong những ngày Tết, trà được pha cẩn trọng hơn, uống chậm rãi hơn. Đó là lúc con cháu quây quần, khách đến nhà cùng trò chuyện, chúc nhau những điều tốt lành. Chén trà vì thế trở thành sợi dây kết nối các thế hệ, thể hiện nếp nhà, đạo lý gia đình và tinh thần hiếu khách của người Việt”, ông nhấn mạnh.
PGS.TS. Bùi Xuân Đính cũng cho rằng, giữa nhịp sống hiện đại, việc duy trì thói quen thưởng trà ngày Tết chính là cách người Việt gìn giữ sự điềm tĩnh, hài hoà và bản sắc văn hoá truyền thống trong khoảnh khắc khởi đầu của năm mới.
Trà Tết thường được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn ngày thường. Nhiều gia đình chọn những loại trà đặc biệt như trà xanh Thái Nguyên, trà Ô Long, trà sen hay trà lài, những loại trà được xem là tinh khiết và mang ý nghĩa may mắn. Trà khi kết hợp cùng các loại mứt Tết như mứt gừng, mứt quất hay bánh mứt truyền thống càng làm tăng hương vị, tạo nên trải nghiệm thưởng trà trọn vẹn mang đậm dấu ấn ngày xuân.
Đối với người Việt, chén trà đầu năm còn tượng trưng cho sự khởi đầu thanh sạch, là cách gột rửa những muộn phiền của năm cũ và mở ra hy vọng cho một hành trình mới bình an. Khi gia chủ rót trà mời khách, đó không chỉ là cử chỉ hiếu khách mà còn là lời chúc gửi gắm trong từng giọt trà nóng: chúc nhau một năm an khang, thịnh vượng và nhiều điều tốt lành.
Trong không gian sum họp của ngày Tết, việc cả gia đình quây quần bên ấm trà nghi ngút khói trở thành khoảnh khắc khó có thể thiếu. Bên chén trà, những câu chuyện xưa của ông bà, những kỷ niệm được cha mẹ nhắc lại, hay những dự định của con cháu trong năm mới được chia sẻ một cách tự nhiên và ấm áp. Trà vì thế trở thành cầu nối giữa các thế hệ, giúp duy trì sự gắn kết và truyền lại những giá trị truyền thống của gia đình.
Hơn cả một thói quen, thưởng trà ngày Tết đã trở thành một phần của bản sắc văn hoá Việt. Trong dòng chảy hiện đại, giữa những thay đổi nhanh chóng, chén trà nóng ngày đầu năm vẫn giữ nguyên giá trị và vai trò đặc biệt của nó: nuôi dưỡng sự sum vầy, khơi dậy sự trân trọng và gìn giữ những điều tốt đẹp đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Thưởng trà - nét văn hoá tinh tế gắn bó với đời sống tinh thần người Việt
Từ những giá trị lịch sử và tập tục lâu đời ấy, nghệ thuật uống trà của người Việt dần được bồi đắp thành một chuẩn mực tinh tế trong đời sống thường nhật. Nghệ thuật uống trà của người Việt được hình thành từ nhiều yếu tố tinh tế, thường được đúc kết qua câu truyền khẩu: “Nhất thủy, nhì trà, tam pha, tứ ấm, ngũ trạch, lục nhạc”. Trong đó, trạch là không gian thưởng trà, thường là hiên nhà, sân vườn, nơi con người hòa mình với gió trời và cảnh sắc tự nhiên thay vì đóng kín trong phòng. Nhạc lại là phần âm thanh đi kèm, không chỉ là tiếng nhạc cụ, mà còn là tiếng nước sôi lách tách, tiếng chim gọi bầy, hay tiếng gió khua qua rặng tre, tất cả tạo nên bối cảnh thư thái đặc trưng của trà Việt.
Trà cụ - tức bộ dụng cụ pha trà, được lựa chọn trên tinh thần tối giản. Không cầu kỳ hay phô trương, mỗi món đồ đều vừa đủ và hợp lý, phản ánh sự mạch lạc và tinh thần tiết chế trong văn hóa thưởng trà. Chính bởi nét giản dị mà sâu sắc ấy, người Việt chỉ cần bốn bước cơ bản để có một ấm trà ngon: tráng ấm chén, đánh thức trà, pha trà và cuối cùng là thưởng trà trong sự tĩnh tại, thanh nhã.
Bên cạnh đó, sự phong phú của các loại trà dùng trong dịp Tết cũng là một nét đặc sắc trong văn hoá thưởng trà của người Việt và mỗi vùng miền lại chuộng một loại trà riêng, phù hợp điều kiện tự nhiên và khẩu vị địa phương.

Ở miền Bắc, Tết không thể thiếu các loại trà xanh đậm đà như trà Tân Cương Thái Nguyên với màu nước xanh sánh và hương cốm tự nhiên. Nhiều gia đình cầu kỳ còn chuẩn bị trà Shan tuyết, loại trà mọc trên những cây chè cổ thụ hàng trăm năm tuổi ở Hà Giang hay Yên Bái, có vị mạnh và hậu sâu, thích hợp để tiếp khách quý. Trà sen Tây Hồ, với quy trình ướp cầu kỳ và hương thơm thanh khiết, thường được dùng làm quà biếu trong dịp Tết, thể hiện sự trân trọng và tinh tế của người tặng.
Ở Hà Nội, trà sen không đơn thuần là một loại trà, mà là kết tinh của thời gian, công phu và một lối sống chậm. Nghệ nhân Ngô Văn Xiêm – người gắn bó cả đời với nghề ướp trà sen truyền thống tại làng nghề sen Tây Hồ, Quảng An (Hà Nội) chia sẻ, để làm ra một mẻ trà sen đúng nghĩa phải cần tới gần 2.000 bông sen cho mỗi kg trà và trải qua 21 ngày với 7 lần vào hương, 7 lần sấy bằng than hoa. Nhưng hơn cả kỹ thuật, theo ông, điều cốt lõi nằm ở tinh thần thưởng thức: “Trà này không dành cho người vội vàng, không dành cho người đang khát, mà chỉ dành cho những người có nhiều thời gian. Vừa nhâm nhi tách trà sen vừa ăn bánh đậu xanh mới đúng vị. Đó là thú thưởng trà tinh túy của người Hà Nội.” Chính sự chậm rãi, cầu kỳ và tĩnh tại ấy đã khiến trà sen trở thành lựa chọn đặc biệt trong những ngày đầu xuân, khi con người tìm về sự an nhiên và tinh khiết của Tết.
Ở miền Trung, nơi khí hậu nắng gió và con người trầm tĩnh, trà được lựa chọn thường mang hương vị thanh nhẹ hơn. Trà Bảo Lộc từ Lâm Đồng, nổi bật bởi sự mát dịu và dễ uống, là lựa chọn quen thuộc của nhiều gia đình. Ngoài ra, trà cung đình Huế kết hợp nhiều loại thảo mộc như cam thảo, tim sen, hoa cúc, thường xuất hiện trong dịp đầu năm như một thức uống dưỡng sinh. Tại Tây Nguyên và một số tỉnh miền Trung, trà Oolong cũng được ưa chuộng nhờ hương thơm dịu và vị ngọt hậu kéo dài.
Miền Nam với khí hậu ấm nóng và nhịp sống phóng khoáng, thường chuộng những loại trà nhẹ và thơm. Trà lài với hương hoa đặc trưng và vị dễ uống là loại trà quen thuộc trên bàn tiếp khách của nhiều gia đình. Bên cạnh đó, trà Olong từ Đà Lạt hay các loại trà thảo mộc như trà vằng, trà dây hoặc trà hoa cũng phổ biến trong dịp Tết, vừa giúp thanh nhiệt vừa phù hợp với khẩu vị nhẹ nhàng của người miền Nam.
Từ những giá trị lịch sử, ý nghĩa tinh thần cho đến sự phong phú của từng vùng miền, có thể thấy văn hoá thưởng trà ngày Tết của người Việt đã vượt xa vai trò của một thức uống thông thường. Mỗi chén trà chứa đựng trong đó tinh thần truyền thống, sự hiếu khách và triết lý sống hướng thiện. Giữa nhịp sống hiện đại ngày càng gấp gáp, việc gìn giữ và trân trọng phong tục này không chỉ giúp Tết Việt thêm trọn vẹn mà còn góp phần lưu giữ nét đẹp văn hoá đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Thanh Tú
