Trà Mạn Hảo: Quốc trà nằm trong ca dao người Việt
“Làm trai biết đánh tổ tôm – Uống trà Mạn Hảo, ngâm nôm Thúy Kiều.” Chỉ cần câu ca dao này là đủ thấy: trong lòng người Việt xưa, Mạn Hảo không chỉ là một loại trà, mà là một phần của thú vui tao nhã.
Mạn Hảo – vùng trà cổ thụ sát biên, gốc gác từ Vân Nam
Mạn Hảo là tên một thị trấn thuộc huyện Giang Thành của tỉnh Vân Nam, nằm gần khu vực biên giới sát với Hà Giang của Việt Nam. Vùng đất này nằm trong vành đai trà cổ thụ nổi tiếng của Nam – Bắc Vân Nam, nơi khí hậu mát lạnh quanh năm, nhiều sương mù và có độ cao dao động từ hơn một nghìn đến gần hai nghìn mét so với mực nước biển. Điều kiện tự nhiên ấy tạo nên nguồn nguyên liệu trà phong phú, đặc biệt là những cây trà lâu năm với khả năng tích lũy hương vị mạnh mẽ.
Từ lâu, Mạn Hảo đã nổi tiếng trong hệ thống trà Pu-erh của Trung Quốc, đặc biệt là dòng Sheng Pu hay còn gọi là trà sống. Đây là loại trà được xử lý nhiệt nhẹ, giữ lại phần lớn hoạt tính tự nhiên của lá trà, vì vậy càng để lâu thì hương vị càng có chiều sâu. Chính vị trí địa lý sát biên giới khiến Mạn Hảo trở thành một trong những trà được trao đổi qua đường thương mại biên giới với Việt Nam từ khá sớm, nhất là trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.
Trà Mạn Hảo xuất hiện không chỉ trong buôn bán mà còn trong đời sống của tầng lớp trí thức Bắc Kỳ. Giới nho sĩ uống trà khi đọc sách, đánh tổ tôm, đàm đạo văn chương. Hình ảnh ấy được chưng cất lại trong câu ca dao quen thuộc, phản ánh quan điểm thẩm mỹ của người xưa: người đàn ông lý tưởng phải biết thưởng trà, biết đọc văn và biết chơi tao nhã.
Hương vị, cách thu hái và cách pha giúp Mạn Hảo giữ vị thế riêng
Trà Mạn Hảo được làm chủ yếu từ búp và lá của những cây trà cổ thụ. Người làm trà thường hái một tôm cùng hai lá non, lựa đúng thời điểm khi búp đủ dày và lá đủ độ già để giữ được phần tinh chất tự nhiên. Sau khi thu hái, trà được sao diệt men nhẹ, vò kỹ rồi phơi nắng. Khi trà khô đạt chuẩn, người ta sẽ ép thành bánh để dễ bảo quản và giúp trà trưởng thành dần theo thời gian.

Nhìn vào một bánh trà Mạn Hảo, thường dễ nhận ra màu sắc lá bánh xanh úa đặc trưng của dòng Sheng Pu. Khi pha, nước đầu thường có vị đắng mạnh nhưng nhanh chóng chuyển sang vị ngọt trong và để lại cảm giác lắng ở cổ họng. Hương của Mạn Hảo mang đặc trưng của trà vùng núi cao: có mùi gỗ nhẹ, xen chút hơi khói và thoảng một chút thảo mộc. Chính sự biến chuyển giữa các tuần nước khiến người uống cảm nhận được chiều sâu của loại trà này.
Để pha Mạn Hảo, người thưởng trà thường dùng nước gần sôi, khoảng chín mươi lăm đến chín mươi tám độ. Tráng trà thật nhanh rồi bắt đầu rót nước để cảm nhận từng tầng vị. Nước đầu hơi mạnh, nước thứ hai trở nên tinh tế hơn, còn những tuần tiếp theo êm dịu và ngọt dần. Đây là loại trà hợp với tiết trời lạnh, thường được uống vào những buổi sáng sương hoặc chiều muộn, khi không gian đủ lặng để nghe vị trà thay đổi.
Mạn Hảo trong đời sống thưởng trà hiện đại
Hiện nay, Trà Mạn Hảo vẫn được sản xuất tại vùng Vân Nam, tập trung chủ yếu vào dòng Pu-erh sống. Một số thương hiệu trà lớn trên thị trường Trung Quốc và quốc tế đã khôi phục lại những khu vườn trà cổ thụ, áp dụng kỹ thuật thu hái và chế biến truyền thống để giữ hương vị đặc trưng của vùng. Những bánh trà được ép thành hình tròn hoặc hình vuông, thích hợp cho việc bảo quản và trưởng trà theo thời gian.
Trà Mạn Hảo hiện đại được nhiều người chơi trà tại Việt Nam và quốc tế ưa chuộng, đặc biệt trong cộng đồng yêu trà Pu-erh. Thị trường hiện nay vẫn chú trọng đến chất lượng lá, độ tuổi cây trà và quy trình chế biến, vì các yếu tố này quyết định vị đắng, ngọt, hậu vị và hương thơm của trà. Một số cơ sở sản xuất cũng kết hợp phương pháp hiện đại như kiểm soát nhiệt độ và ẩm độ trong quá trình lão hóa, nhằm duy trì hương vị đặc trưng mà Mạn Hảo từng nổi tiếng.
Dù trải qua nhiều biến động về lịch sử và thương mại, Trà Mạn Hảo vẫn giữ được giá trị tinh thần trong cộng đồng người yêu trà. Việc thưởng trà Mạn Hảo không chỉ là trải nghiệm vị giác mà còn là cách kết nối với lịch sử, văn hóa và truyền thống thưởng trà của nhiều thế hệ.
