Tầm vóc của nông nghiệp Việt Nam nhìn từ mục tiêu 100 tỷ USD
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử với mục tiêu cán mốc 100 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu vào năm 2030,
Một con số không chỉ đại diện cho sự tăng trưởng về tài chính mà còn là minh chứng cho cuộc chuyển mình rũ bỏ lớp áo "lấy số lượng bù chất lượng" để vươn tới đẳng cấp của một nền kinh tế nông nghiệp minh bạch, xanh và số hóa.
Vượt qua những mốc son để định vị một tầm nhìn mới
Năm 2025, ngành nông lâm thủy sản Việt Nam đã tạo nên một kỳ tích khi mang về hơn 70,09 tỷ USD từ thị trường quốc tế, một con số thực sự là niềm tự tôn của mảnh đất hình chữ S. Tiếp nối đà hưng phấn đó, chỉ trong 3 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đã nhanh chóng chạm tới mốc 16,7 tỷ USD, cho thấy sức sống mãnh liệt và khả năng thích ứng tuyệt vời của các mặt hàng chủ lực Việt Nam trước những biến động không ngừng của địa chính trị thế giới. Những kết quả rực rỡ này không chỉ là những thống kê khô khan trên bảng báo cáo, mà là nền tảng vững chắc để chúng ta tự tin hướng tới cái đích 95 đến 100 tỷ USD vào cuối thập kỷ này.
Để đạt được viễn cảnh đó, ngành nông nghiệp xác định tốc độ tăng trưởng bình quân mỗi năm phải duy trì ổn định từ 6 đến 8%, đồng thời đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cấp hạ tầng logistics. Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định rằng giới hạn cũ về sản lượng đã chạm trần, và giờ đây, con đường duy nhất để bứt phá là thay đổi hoàn toàn mô hình tăng trưởng, tập trung vào chiều sâu của giá trị thay vì chỉ mải mê chạy theo những khối lượng khổng lồ nhưng giá trị thặng dư mỏng manh.
Cuộc cách mạng từ tư duy sản xuất sang triết lý kinh tế thị trường
Nút thắt lớn nhất cần tháo gỡ lúc này chính là sự dịch chuyển triệt để từ tư duy "làm ra cái mình có" sang tư duy "bán cái thị trường cần". Trong kỷ nguyên 4.0, nông nghiệp không còn đơn thuần là việc cày cấy, chăm sóc cây con mà phải được vận hành như một thực thể kinh tế gắn liền với tín hiệu thực tế của người tiêu dùng toàn cầu. Mọi quyết sách trong ngành hàng giờ đây cần bắt nguồn từ việc dự báo chính xác xu hướng, phân tích các rào cản tiêu chuẩn và tìm kiếm cơ hội ở những phân khúc giá trị cao.

Sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn đặt hàng, vùng nguyên liệu không thể tách rời khỏi nhà máy chế biến, và đặc biệt, khâu chế biến phải khớp nối hoàn hảo với hệ thống phân phối. Sự rời rạc giữa các khâu trong chuỗi giá trị trước đây chính là "gót chân Achilles" khiến nông sản Việt thường xuyên rơi vào cảnh được mùa mất giá. Khi chúng ta thấu hiểu rằng xúc tiến thương mại phải là một phần của chiến lược thương hiệu dài hạn chứ không phải là những đợt ra quân nhỏ lẻ theo vụ việc, lúc đó giá trị của mỗi ký gạo, mỗi trái sầu riêng mới thực sự được trả về đúng vị thế của nó trên bàn ăn của thế giới.
Thế giới hiện đại luôn tiềm ẩn những rủi ro khó đoán định, từ xung đột vũ trang, sự đứt gãy của chuỗi logistics toàn cầu cho đến những rào cản phi thuế quan khắt khe mà các nền kinh tế lớn dựng lên. Trong bối cảnh đó, việc đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa rủi ro không còn là lời khuyên mang tính khuyến nghị mà đã trở thành yêu cầu sinh tồn mang tính chiến lược. Chúng ta không thể tiếp tục đặt toàn bộ niềm tin vào một vài thị trường truyền thống hay những kênh phân phối đơn lẻ, bởi chỉ cần một biến động chính sách nhỏ cũng có thể khiến cả một ngành hàng tê liệt.
Chiến lược cho giai đoạn tới là phải giữ vững những "pháo đài" thị trường lớn, đồng thời mở rộng tầm ngắm sang các thị trường tiềm năng mới nổi. Đặc biệt, việc thâm nhập sâu vào các hệ thống bán lẻ hiện đại, thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới là con đường ngắn nhất để đưa nông sản Việt tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng. Đây chính là cách để chúng ta giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khâu trung gian, từ đó nâng cao biên lợi nhuận và kiểm soát tốt hơn hình ảnh thương hiệu trong mắt bạn bè quốc tế.
Xúc tiến thương mại hiện đại và vai trò kiến tạo của hệ thống hỗ trợ
Đã đến lúc công tác xúc tiến thương mại cần rũ bỏ hình ảnh cũ kỹ của những buổi hội chợ mang tính chất "trưng bày cho có". Trong thời đại mới, xúc tiến thương mại phải trở thành một công cụ chiến lược, một bộ phận "tình báo" thị trường nhạy bén để giúp doanh nghiệp nắm bắt sớm những thay đổi về tiêu chuẩn an toàn, kỹ thuật. Nhiệm vụ của hệ thống này không chỉ là kết nối người bán và người mua, mà còn phải tham gia vào việc xây dựng câu chuyện cho nông sản, giúp nhà nhập khẩu hiểu được giá trị văn hóa và sự minh bạch đằng sau mỗi sản phẩm.
Trong cuộc chơi này, doanh nghiệp phải được đặt ở vị trí trung tâm, là chủ thể trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ thương mại, nhưng Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng phải đóng vai trò là "kiến trúc sư" thiết lập môi trường. Việc hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đầu tư vào hệ thống kho lạnh hiện đại, hoàn thiện chỉ dẫn địa lý và chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc chính là những nền móng quan trọng nhất. Chỉ khi năng lực nội tại của doanh nghiệp đủ mạnh để làm chủ chuỗi giá trị, nông sản Việt Nam mới có thể tự tin bước lên những vị trí trang trọng hơn trên kệ hàng thế giới.

Thương hiệu nông sản Việt: Hình ảnh quốc gia trong nền kinh tế xanh và số
Xây dựng thương hiệu nông sản không còn là câu chuyện riêng lẻ của từng sản phẩm hay từng công ty, mà phải được nhìn nhận như một phần không thể tách rời của thương hiệu quốc gia. Thế giới ngày nay không chỉ cần những sản phẩm giá rẻ, họ cần những sản phẩm có trách nhiệm. Khi nhắc đến nông sản Việt Nam, người tiêu dùng quốc tế cần liên tưởng ngay đến một quốc gia sản xuất có trách nhiệm với môi trường, minh bạch trong nguồn gốc và đáp ứng những chuẩn mực đạo đức cao nhất của thương mại hiện đại.
Những cam kết về giảm phát thải, canh tác hữu cơ hay bảo vệ đa dạng sinh học không chỉ là "chiếc thẻ xanh" để đi qua các rào cản kỹ thuật, mà chính là giá trị cốt lõi giúp nông sản Việt Nam thoát khỏi cái mác hàng hóa thô để trở thành những sản phẩm có bản sắc. Đây là bài toán về bản lĩnh hội nhập, đòi hỏi sự kiên định trong việc theo đuổi mô hình kinh doanh xanh và số hóa, nơi mỗi dữ liệu về quy trình sản xuất đều được số hóa để chứng minh với thế giới rằng Việt Nam là một đối tác tin cậy, an toàn và chuyên nghiệp.
Mục tiêu 100 tỷ USD vào năm 2030 chắc chắn sẽ là một hành trình đầy rẫy chông gai, nhưng cũng chính là cơ hội để nông nghiệp Việt Nam thực hiện cú nhảy vọt về chất. Chúng ta không chỉ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu với tư cách là một kho lương thực của thế giới, mà sẽ bước tới với tư thế của một quốc gia nông nghiệp hiện đại, có thương hiệu mạnh và có khả năng dẫn dắt những xu hướng tiêu dùng bền vững. Sự chuyển dịch này không chỉ mang lại thịnh vượng cho người nông dân mà còn nâng tầm vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định bản lĩnh của một dân tộc biết biến những khó khăn thành động lực cho những khát vọng phi thường.
Hồng Anh
