Định hình vị thế mới cho nông nghiệp Việt
Sau dấu mốc kỷ lục xuất khẩu năm 2025, nông nghiệp Việt Nam bước sang năm 2026 với tâm thế chủ động tái cấu trúc toàn diện, chuyển mạnh từ “tăng sản lượng” sang “nâng chất lượng”.
Trọng tâm là đẩy sâu chế biến, chuẩn hóa chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu nông sản bền vững, nhằm gia tăng giá trị gia tăng, củng cố vị thế và chinh phục những thị trường quốc tế khắt khe nhất.
Năm 2026 được xem như một cột mốc quan trọng chuyển đổi chiến lược của nông nghiệp Việt Nam. Sau khi ghi nhận nhiều kỷ lục xuất khẩu trong năm 2025, ngành nông nghiệp không đơn thuần đóng vai trò xuất khẩu nguyên liệu thô mà đang nỗ lực chuyển mình mạnh mẽ theo chiều sâu, tập trung nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng, tiêu chuẩn bền vững và thương hiệu quốc gia. Đây là bước tiến không chỉ về sản lượng, mà là sự thay đổi toàn diện về cách sản xuất, tổ chức chuỗi giá trị và hội nhập thị trường toàn cầu.

Một trong những định hướng nổi bật cho năm bản lề này là việc triển khai chuỗi giải pháp đồng bộ dựa trên trục “vùng nguyên liệu – tiêu chuẩn – chế biến – logistics – thị trường”. Định hướng này không chỉ nhắm tới tăng cường tiêu chuẩn sản xuất và truy xuất nguồn gốc, mà còn thúc đẩy sự liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường xuất khẩu, biến sản phẩm nông sản Việt Nam thành những mặt hàng chất lượng cao và có dấu ấn riêng trên bản đồ quốc tế.
1. Từ xuất khẩu thô sang giá trị gia tăng
Truyền thống của nông sản Việt Nam trong nhiều năm là dựa vào xuất khẩu khối lượng lớn nguyên liệu thô. Tuy nhiên, khi hội nhập sâu rộng vào các thị trường khó tính như Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hoa Kỳ, sản phẩm dễ bị áp lực bởi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và yêu cầu truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt. Điều này buộc ngành nông nghiệp không chỉ nghĩ về sản lượng mà phải thay đổi phương thức làm nông, hướng tới chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa và chế biến sâu.
Những kết quả xuất khẩu ấn tượng năm 2025, vượt hơn 70 tỷ USD tổng kim ngạch nông, lâm, thủy sản và ghi nhận mức tăng trưởng GDP của ngành gần 3,8%, là tiền đề quan trọng để triển khai chiến lược này. Tuy nhiên, phía sau con số này là một thực tế rõ rệt: nếu chỉ dựa vào bổ sung lượng sản phẩm thô, tăng trưởng không bền vững và dễ bị yếu tố thị trường quốc tế chi phối.
2. Chuỗi giá trị và chuẩn hóa ngành hàng
Chuỗi giá trị nông nghiệp Việt Nam đang được tái cấu trúc sâu rộng. Đặc biệt, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và sản xuất hữu cơ đang trở thành “bảng điểm” mới của sản phẩm xuất khẩu. Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản toàn quốc, bắt đầu với mã QR kỹ thuật số và mở rộng đến toàn bộ các mặt hàng trong thời gian tới, là một bước tiến trọng đại để nâng cao độ tin cậy của hàng nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Cùng với đó, các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, hữu cơ, GAP… được áp dụng rộng rãi hơn tại các vùng trồng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, trách nhiệm môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng, yếu tố quyết định để tiếp cận những phân khúc thị trường giá trị cao.
3. Chế biến sâu – Chìa khóa gia tăng giá trị
Chiến lược “chế biến sâu” là bước đệm quan trọng để nâng giá trị sản phẩm Việt Nam lên một tầm mới. So với xuất khẩu thô, sản phẩm chế biến sâu tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, đóng gói hoàn chỉnh, thiết kế hấp dẫn và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính. Khi người tiêu dùng quốc tế nhìn vào một hộp trái cây sấy, một sản phẩm trà hay cà phê đóng gói cao cấp, họ thấy được sự đầu tư về công nghệ, chất lượng đồng đều và tính minh bạch của nguồn gốc sản phẩm.
Công nghệ chế biến cao và các nhà máy hiện đại đóng vai trò như “bộ khung” cho chiến lược này. Đầu tư vào nhà máy xử lý sau thu hoạch, kho lạnh, trung tâm logistics vùng và công nghệ bảo quản không chỉ kéo dài thời gian lưu giữ sản phẩm mà còn giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, vốn là một trong những yếu tố làm giảm giá trị sản phẩm nông nghiệp truyền thống.
4. Hội nhập thị trường quốc tế và xây dựng thương hiệu
Hội nhập sâu vào các thị trường lớn không chỉ mở rộng thị phần mà còn đòi hỏi sản phẩm đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và minh bạch. Khi các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng, việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam mạnh và uy tín hơn trở thành yếu tố sống còn.
Thương hiệu quốc gia Việt Nam về sản xuất nông nghiệp xanh, cam kết sản phẩm sạch, có trách nhiệm với môi trường và xã hội, là một lợi thế cạnh tranh lớn. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị sản phẩm mà còn nâng cao niềm tin của đối tác và người tiêu dùng quốc tế.
Việc quảng bá hình ảnh sản phẩm gắn với văn hóa và bản sắc Việt Nam cũng là yếu tố không thể thiếu. Những sản phẩm được gắn với câu chuyện vùng miền, chất lượng thủ công và phương pháp sản xuất truyền thống tinh tế có thể tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm có câu chuyện và giá trị đích thực.
5. Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững
Nông nghiệp bền vững không còn là lựa chọn, đó là yêu cầu của thị trường toàn cầu. Các phân khúc sản phẩm hữu cơ, giảm phát thải, thân thiện môi trường đang chiếm ưu thế. Xu hướng này không chỉ mở rộng tại thị trường châu Âu mà còn lan rộng toàn cầu khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, môi trường và công bằng xã hội.
Việc áp dụng nông nghiệp sinh thái giảm hóa chất, bảo vệ môi trường và xây dựng chuỗi sản xuất xanh, chính là nền tảng cho chiến lược bền vững của ngành, giúp sản phẩm Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
Năm 2026, một giai đoạn bản lề đối với nông nghiệp Việt Nam, không chỉ là năm của số liệu tăng trưởng xuất khẩu. Đó là năm của sự chuyển mình từ mô hình phụ thuộc vào lượng sang mô hình dựa vào chất: chất lượng, tiêu chuẩn, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu quốc tế. Đây là bước tiến quan trọng để ngành nông nghiệp Việt Nam ghi danh không chỉ là nhà sản xuất nguyên liệu mà còn là nhà cung cấp sản phẩm giá trị cao trên bản đồ nông sản toàn cầu.
