Tăng cường tuân thủ pháp luật cạnh tranh trong thị trường phân phối ô tô
Thị trường ô tô Việt Nam trong giai đoạn từ sau năm 2018, đã bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người, quá trình đô thị hóa nhanh chóng và chính sách hội nhập sâu rộng trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng ô tô tăng trưởng liên tục.
Tuy nhiên, song song với tăng trưởng về số lượng doanh nghiệp và sản lượng tiêu thụ là xu hướng tích tụ, tập trung quyền lực thị trường thông qua các giao dịch mua bán – sáp nhập giữa các hệ thống đại lý.
Đặc thù của ngành kinh doanh, phân phối ô tô tại Việt Nam là mô hình phân phối theo chuỗi ủy quyền chính hãng. Nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu độc quyền (thường là pháp nhân thuộc tập đoàn đa quốc gia) ký kết hợp đồng đại lý với các doanh nghiệp phân phối trong nước. Các doanh nghiệp này có thể sở hữu một hoặc nhiều đại lý cùng thương hiệu tại nhiều địa bàn khác nhau. Trong giai đoạn gần đây, nhiều doanh nghiệp trong nước đã mở rộng nhanh chóng thông qua việc mua lại đại lý hiện hữu thay vì đầu tư mới, qua đó hình thành các hệ thống phân phối đa thương hiệu, đa tỉnh thành. Xu hướng này đặt ra yêu cầu tăng cường giám sát cạnh tranh, bởi lẽ khi một nhóm doanh nghiệp kiểm soát đồng thời nhiều đại lý tại cùng một địa phương hoặc trong cùng một phân khúc sản phẩm, nguy cơ phát sinh sức mạnh thị trường đáng kể là hiện hữu, đặc biệt trong thị trường bán lẻ và dịch vụ hậu mãi vốn có tính chất địa phương rõ rệt.
Khung pháp lý điều chỉnh tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô
Hoạt động tập trung kinh tế trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối ô tô tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Cạnh tranh năm 2018; Nghị định số 35/2020/NĐ-CP ngày 24/3/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Cạnh tranh; cùng các văn bản chuyên ngành như Nghị định 116/2017/NĐ-CP (được sửa đổi bổ sung tại Nghị định số 17/2020/NĐ-CP) về quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô.
Theo Điều 29 Luật Cạnh tranh, các hình thức tập trung kinh tế bao gồm sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp, mua lại doanh nghiệp, liên doanh giữa các doanh nghiệp và các hình thức khác theo quy định pháp luật. Trong thực tiễn ngành phân phối ô tô, hình thức phổ biến nhất là mua lại doanh nghiệp hoặc mua lại phần vốn góp đủ để kiểm soát, chi phối hoạt động kinh doanh của đại lý mục tiêu.
Điều 33 Luật Cạnh tranh và Điều 13 Nghị định số 35/2020/NĐ-CP quy định nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế khi thỏa mãn một trong bốn ngưỡng: tổng tài sản tại Việt Nam từ 3.000 tỷ đồng trở lên; tổng doanh thu tại Việt Nam từ 3.000 tỷ đồng trở lên; giá trị giao dịch từ 1.000 tỷ đồng trở lên; hoặc thị phần kết hợp từ 20% trở lên trên thị trường liên quan. Các ngưỡng này là yếu tố mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm, bởi trong ngành ô tô, giá trị sản phẩm thường cao, doanh thu lớn, và doanh nghiệp có thể nhanh chóng hình thành thị phần đáng kể tại từng địa phương, ngay cả khi thị phần trên phạm vi toàn quốc chưa vượt qua các ngưỡng đáng kể.
Đối với thị trường địa lý liên quan, phạm vi thị trường có thể được xác định dựa trên các yếu tố như hành vi tiêu dùng, chi phí di chuyển, khả năng tiếp cận dịch vụ và điều kiện cạnh tranh giữa các khu vực. Trong lĩnh vực bán lẻ ô tô và dịch vụ hậu mãi, việc xác định thị trường địa lý có thể được xem xét ở các cấp độ khác nhau, bao gồm phạm vi toàn quốc hoặc phạm vi hẹp hơn như tỉnh, thành phố hoặc khu vực lân cận, tùy thuộc vào đặc điểm cạnh tranh cụ thể của từng trường hợp.
Một số thương vụ tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô
Thị trường phân phối ô tô tại Việt Nam trong vòng 6-7 năm gần đây ghi nhận một số giao dịch mua bán, sáp nhập giữa các doanh nghiệp phân phối và hệ thống đại lý, qua đó cho thấy xu hướng mở rộng mạng lưới phân phối thông qua các hoạt động tập trung kinh tế. Một trong những thương vụ tiêu biểu cụ thể như:
Bảng 1: Một số thương vụ M&A tiêu biểu trong lĩnh vực phân phối ô tô tại Việt Nam (2018–2025)
| Năm | Bên nhận chuyển nhượng/ nhà đầu tư | Doanh nghiệp mục tiêu | Hình thức giao dịch | Nội dung giao dịch | Tác động đối với cấu trúc thị trường |
| 2019 – 2020 | Haxaco | Các công ty vận hành đại lý Mercedes-Benz | Tăng tỷ lệ sở hữu / tái cấu trúc hệ thống đại lý | Haxaco tăng tỷ lệ sở hữu tại các công ty con vận hành đại lý Mercedes-Benz tại TP.HCM | Củng cố vị thế doanh nghiệp phân phối Mercedes-Benz lớn nhất tại Việt Nam |
| 2023 | Tasco (HUT) | SVC Holdings – cổ đông chi phối Savico | Mua lại cổ phần kiểm soát | Tasco phát hành cổ phiếu hoán đổi để sở hữu 100% SVC Holdings, qua đó gián tiếp nắm quyền kiểm soát Savico – hệ thống phân phối ô tô lớn tại Việt Nam | Hình thành hệ sinh thái phân phối ô tô quy mô lớn, mở rộng mạng lưới đại lý đa thương hiệu trên toàn quốc |
| 2024 | Tasco Auto | Sweden Auto | Mua lại toàn bộ vốn | Tasco Auto mua 100% vốn Sweden Auto – doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối chính hãng thương hiệu Volvo tại Việt Nam | Mở rộng danh mục thương hiệu và tăng cường hiện diện trong phân khúc xe cao cấp |
| 2025 | Savico (SVC) | Tasco RT | Mua cổ phần chi phối | Savico đầu tư khoảng 720 tỷ đồng để sở hữu 70,6% vốn Tasco RT – doanh nghiệp hoạt động trong bán lẻ ô tô và dịch vụ liên quan | Tăng cường liên kết trong hệ sinh thái phân phối và dịch vụ ô tô của nhóm Tasco – Savico |
| 2024-2025 | Tasco Auto | Các doanh nghiệp vận hành đại lý thuộc nhiều thương hiệu | Tăng tỷ lệ sở hữu tại công ty con / công ty liên kết | Mở rộng mạng lưới đại lý phân phối các thương hiệu như Toyota, Ford, Mitsubishi, Volvo… | Hình thành mạng lưới hơn 100 showroom và tăng mức độ tích hợp trong chuỗi giá trị phân phối ô tô |
Các giao dịch nêu trên cho thấy xu hướng tập trung kinh tế thông qua mua lại quyền kiểm soát trong hệ thống phân phối ô tô ngày càng rõ nét tại Việt Nam. Thông qua các giao dịch này, doanh nghiệp nhận chuyển nhượng có thể nhanh chóng mở rộng mạng lưới đại lý, danh mục thương hiệu phân phối và phạm vi địa lý hoạt động, đồng thời tận dụng cơ sở hạ tầng và tệp khách hàng hiện hữu của doanh nghiệp mục tiêu. Từ góc độ cạnh tranh, sự hình thành các hệ thống phân phối đa thương hiệu và hoạt động trên nhiều địa bàn có thể làm thay đổi cấu trúc thị trường bán lẻ ô tô, đặc biệt tại cấp độ địa phương nơi cạnh tranh giữa các đại lý diễn ra trực tiếp. Do đó, các giao dịch này cần được xem xét theo các tiêu chí đánh giá tác động tập trung kinh tế quy định tại Điều 31 Luật Cạnh tranh, bao gồm mức độ tập trung thị trường, thị phần kết hợp và khả năng doanh nghiệp sau giao dịch gia tăng sức mạnh thị trường.
Bảng 2: So sánh quy mô một số hệ thống phân phối ô tô lớn tại Việt Nam (ước tính giai đoạn 2024–2025)
| Doanh nghiệp/ Hệ thống phân phối | Mô hình hoạt động | Số showroom/ đại lý ủy quyền | Số thương hiệu phân phối | Thị phần bán lẻ ô tô (ước tính) | Đặc điểm cấu trúc hệ thống |
| Tasco Auto – Savico Group | Hệ thống phân phối đa thương hiệu, hoạt động trên phạm vi toàn quốc | ~100–110 showroom | ~15 thương hiệu (Toyota, Ford, Mitsubishi, Volvo, Lynk & Co…) | ~13–14% thị trường bán lẻ ô tô | Hệ sinh thái phân phối lớn nhất Việt Nam; tích hợp dịch vụ tài chính, bảo hiểm và hậu mãi |
| THACO Auto | Hệ thống phân phối tích hợp thuộc tập đoàn sản xuất – lắp ráp | ~90–100 showroom | ~10 thương hiệu (Kia, Mazda, Peugeot, BMW, Mini…) | ~30% thị trường (bao gồm sản xuất và phân phối) | Mô hình tích hợp dọc từ sản xuất – nhập khẩu – bán lẻ |
| Haxaco Group | Hệ thống đại lý chuyên thương hiệu | ~8–10 showroom | 1 thương hiệu (Mercedes-Benz) | ~35–40% doanh số Mercedes-Benz tại Việt Nam | Doanh nghiệp phân phối Mercedes-Benz lớn nhất tại Việt Nam |
| City Auto (CTF) | Hệ thống đại lý đa thương hiệu | ~10–12 showroom | 4–5 thương hiệu (Ford, Hyundai, Volkswagen…) | ~3–4% thị trường bán lẻ ô tô | Tập trung tại các đô thị lớn như TP.HCM, Bình Dương |
| Sài Gòn Ford / Ford Việt Nam dealer network | Hệ thống đại lý ủy quyền theo thương hiệu | ~40 đại lý toàn hệ thống | 1 thương hiệu (Ford) | ~10% thị phần toàn thị trường | Mạng lưới phân phối theo mô hình đại lý độc lập |
Các số liệu trên cho thấy thị trường phân phối ô tô tại Việt Nam đang dần hình thành các hệ thống phân phối có phạm vi hoạt động rộng, tham gia phân phối nhiều thương hiệu và hiện diện tại nhiều địa phương. Một số doanh nghiệp đã xây dựng mạng lưới đại lý trên quy mô toàn quốc, đồng thời tích hợp các dịch vụ liên quan như tài chính tiêu dùng, bảo hiểm xe cơ giới và dịch vụ hậu mãi trong cùng hệ thống.
Từ góc độ cạnh tranh, xu hướng này có thể mang lại những lợi ích nhất định về hiệu quả kinh tế theo quy mô và tối ưu hóa hoạt động phân phối. Tuy nhiên, tại một số địa phương hoặc trong từng phân khúc thương hiệu cụ thể, mức độ tập trung thị trường có thể gia tăng, qua đó đặt ra yêu cầu phải đánh giá tác động của các giao dịch tập trung kinh tế theo các tiêu chí quy định của pháp luật cạnh tranh.

Đánh giá tác động tập trung kinh tế trong thị trường phân phối ô tô
Thị trường phân phối ô tô tại Việt Nam đang xuất hiện dấu hiệu tái cấu trúc ở cấp độ đại lý bán lẻ. Bên cạnh việc đầu tư mở rộng mạng lưới đại lý mới, một số doanh nghiệp đã lựa chọn hình thức nhận chuyển nhượng cổ phần chi phối hoặc toàn bộ vốn góp tại các đại lý hiện hữu nhằm mở rộng hoạt động phân phối. Thông qua các giao dịch này, doanh nghiệp có thể nhanh chóng tiếp cận quyền phân phối chính hãng, cơ sở hạ tầng đạt chuẩn, đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm và tệp khách hàng sẵn có của doanh nghiệp mục tiêu.
Cùng với quá trình này, thị trường cũng xuất hiện các hệ thống đại lý hoạt động trên phạm vi nhiều địa phương và phân phối nhiều thương hiệu khác nhau. Trong một số trường hợp, một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp có liên kết sở hữu có thể đồng thời tham gia phân phối các thương hiệu thuộc các phân khúc khác nhau của thị trường ô tô, đồng thời cung cấp các dịch vụ liên quan như tài chính tiêu dùng, bảo hiểm xe cơ giới và dịch vụ hậu mãi Xu hướng phát triển các hệ thống đại lý đa thương hiệu và đa địa bàn cho thấy sự chuyển dịch nhất định trong cấu trúc thị trường phân phối ô tô, từ mô hình nhiều đại lý độc lập sang sự xuất hiện của các doanh nghiệp phân phối sở hữu và vận hành nhiều đại lý thuộc các thương hiệu khác nhau tại nhiều địa phương.
Trong bối cảnh đó, các giao dịch tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô cần được xem xét trên nhiều phương diện, bao gồm tác động theo chiều ngang, chiều dọc và trong một số trường hợp là tác động hỗn hợp (conglomerate effects), theo các tiêu chí quy định tại Điều 31 Luật Cạnh tranh. Việc nhận diện đầy đủ các dạng tác động này có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình đánh giá giao dịch và bảo đảm phù hợp với quy định pháp luật, cụ thể:
- Tác động theo chiều ngang (Nguy cơ gia tăng mức độ tập trung tại thị trường địa phương)
Trong lĩnh vực phân phối ô tô, tác động theo chiều ngang có thể phát sinh khi các đại lý cùng thương hiệu hoặc cùng phân khúc sản phẩm thực hiện sáp nhập tại cùng một địa bàn. Việc đánh giá tác động của các giao dịch này cần gắn với xác định thị trường liên quan theo quy định của pháp luật cạnh tranh. Trên thực tế, thị trường bán lẻ ô tô thường mang tính địa phương, do người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn đại lý gần nơi cư trú để thuận tiện cho việc mua xe và sử dụng dịch vụ hậu mãi. Vì vậy, trong một số trường hợp, khi các đại lý cùng thương hiệu tại một địa phương được hợp nhất, mức độ tập trung thị trường tại khu vực đó có thể gia tăng.
Trong điều kiện lựa chọn thay thế giữa các thương hiệu không hoàn toàn tương đương, sự gia tăng mức độ tập trung này có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh giữa các đại lý, thể hiện ở mức độ ưu đãi, điều kiện giao dịch hoặc chất lượng dịch vụ đi kèm. Đồng thời, cạnh tranh nội bộ giữa các đại lý cùng thương hiệu – vốn là một yếu tố tạo áp lực về giá và dịch vụ – có thể giảm xuống khi số lượng đại lý độc lập thu hẹp.
Do đó, khi xem xét các giao dịch tập trung kinh tế, việc đánh giá mức độ tập trung thị trường cần được thực hiện trên phạm vi địa lý phù hợp với hành vi tiêu dùng thực tế, bên cạnh các chỉ số tổng hợp ở cấp độ toàn thị trường.
- Tác động theo chiều dọc (Khả năng ảnh hưởng đến cạnh tranh trong chuỗi giá trị)
Tác động theo chiều dọc có thể phát sinh khi một doanh nghiệp tham gia đồng thời ở nhiều khâu trong chuỗi giá trị, như phân phối bán lẻ, dịch vụ hậu mãi hoặc các dịch vụ liên quan như tài chính và bảo hiểm. Trong lĩnh vực ô tô, việc phân phối thường gắn với quyền ủy quyền theo thương hiệu, do đó mối liên kết giữa các khâu trong chuỗi có thể ảnh hưởng đến điều kiện cạnh tranh trên thị trường. Trong một số trường hợp, việc tích hợp các hoạt động kinh doanh có thể làm thay đổi khả năng tiếp cận nguồn cung hoặc khách hàng của các doanh nghiệp khác. Điều này có thể biểu hiện ở hai khía cạnh chính.
Thứ nhất, liên quan đến khả năng tiếp cận đầu vào, khi việc cung cấp xe, phụ tùng hoặc hỗ trợ kỹ thuật phụ thuộc vào các mối quan hệ trong chuỗi phân phối, các doanh nghiệp độc lập có thể gặp khó khăn nhất định trong việc duy trì hoạt động hoặc mở rộng kinh doanh.
Thứ hai, liên quan đến khả năng tiếp cận đầu ra, khi doanh nghiệp kết hợp hoạt động bán xe với các dịch vụ đi kèm như tài chính hoặc bảo hiểm, việc cung cấp các gói sản phẩm tích hợp có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của khách hàng và khả năng cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ khác trên thị trường.
Trong bối cảnh đó, việc xem xét các giao dịch tập trung kinh tế cần tính đến mối liên hệ giữa các khâu trong chuỗi giá trị, cũng như khả năng tác động đến điều kiện cạnh tranh và cơ hội tham gia thị trường của các doanh nghiệp khác.
Trên cơ sở các phân tích về tác động cạnh tranh có thể phát sinh trong thị trường phân phối ô tô, thực tiễn các giao dịch tập trung kinh tế đã ghi nhận cho thấy xu hướng mở rộng mạng lưới thông qua việc nhận chuyển nhượng cổ phần kiểm soát hoặc mua lại các đại lý hiện hữu. Các giao dịch này góp phần hình thành các hệ thống phân phối hoạt động trên nhiều địa phương, đồng thời tận dụng cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và tệp khách hàng sẵn có của doanh nghiệp mục tiêu.
Xét ở phạm vi toàn thị trường, các giao dịch tập trung kinh tế hiện nay chưa làm thay đổi đáng kể cấu trúc cạnh tranh, do vẫn tồn tại sự tham gia của nhiều thương hiệu và hệ thống phân phối khác nhau. Tuy nhiên, trong mối liên hệ với đặc điểm cạnh tranh mang tính địa phương đã phân tích ở trên, một số giao dịch có thể làm gia tăng mức độ tập trung tại từng khu vực cụ thể, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp mở rộng quyền kiểm soát đối với nhiều đại lý của cùng một thương hiệu tại cùng địa bàn.
Bên cạnh những hiệu quả về mở rộng quy mô và nâng cao năng lực tổ chức hệ thống phân phối, các giao dịch này cũng đặt ra một số vấn đề cần lưu ý. Trước hết, việc mở rộng mạng lưới thông qua mua lại các đại lý hiện hữu có thể làm gia tăng khả năng kiểm soát thị trường tại địa phương, từ đó ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh về giá và dịch vụ. Ngoài ra, sự hình thành các hệ thống phân phối có quy mô lớn và hoạt động trên nhiều địa bàn có thể góp phần làm tăng rào cản gia nhập thị trường, đặc biệt trong bối cảnh quyền phân phối theo thương hiệu và các điều kiện kinh doanh chuyên ngành đóng vai trò quan trọng.
Một yếu tố đáng chú ý khác là việc tích lũy và khai thác dữ liệu khách hàng trong quá trình mở rộng hệ thống phân phối. Việc hợp nhất dữ liệu từ nhiều đại lý có thể giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng phân tích hành vi tiêu dùng và duy trì quan hệ với khách hàng, qua đó tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn so với các doanh nghiệp khác trên thị trường.
Tuy nhiên, việc đánh giá đầy đủ tác động của các giao dịch tập trung kinh tế trong lĩnh vực này cũng còn gặp một số hạn chế. Cụ thể, dữ liệu về thị phần và mức độ tập trung ở cấp địa phương chưa được công bố một cách hệ thống, trong khi đặc thù khác biệt giữa các thương hiệu và phân khúc sản phẩm khiến việc xác định mức độ thay thế và phạm vi thị trường liên quan trở nên phức tạp hơn. Việc xem xét các giao dịch tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô cần tiếp tục được thực hiện trên cơ sở phân tích cụ thể từng trường hợp, gắn với đặc điểm của thị trường địa phương và cấu trúc chuỗi giá trị của ngành, nhằm bảo đảm nhận diện đầy đủ các tác động cạnh tranh có thể phát sinh trong thực tiễn.
Rào cản gia nhập và vai trò của Nghị định số 116/2017/NĐ-CP
Một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong phân tích thực tiễn tập trung kinh tế trong ngành ô tô là rào cản gia nhập thị trường, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động phân phối và dịch vụ hậu mãi chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật chuyên ngành. Tại Việt Nam, Nghị định số 116/2017/NĐ-CP quy định các điều kiện đối với hoạt động sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu ô tô và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô. Theo đó, doanh nghiệp tham gia thị trường phải đáp ứng các yêu cầu nhất định về cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật, nhân sự chuyên môn và hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời phải được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận hoặc giấy phép tương ứng.
Đối với hoạt động bảo hành, bảo dưỡng ô tô, các cơ sở dịch vụ phải đáp ứng tiêu chuẩn về xưởng sửa chữa, hệ thống thiết bị chẩn đoán và sửa chữa chuyên dụng, đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo theo yêu cầu của nhà sản xuất, cũng như quy trình kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn vận hành của hãng xe. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nhập khẩu ô tô phải có cơ sở bảo hành, bảo dưỡng đạt chuẩn hoặc ký kết hợp đồng với các cơ sở đủ điều kiện, đồng thời phải có văn bản ủy quyền của nhà sản xuất nước ngoài để thực hiện các nghĩa vụ liên quan, bao gồm cả việc triệu hồi xe khi cần thiết.
Các quy định nêu trên tạo ra những yêu cầu đáng kể về chi phí đầu tư ban đầu và năng lực vận hành, bao gồm chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật, đầu tư trang thiết bị chuyên dụng, duy trì đội ngũ nhân sự kỹ thuật có trình độ, cũng như thiết lập hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Trong một số trường hợp, khi số lượng cơ sở bảo hành, bảo dưỡng đạt chuẩn tại một địa phương còn hạn chế, doanh nghiệp mới gia nhập còn phải đối mặt với các khó khăn bổ sung liên quan đến quỹ đất, vị trí phù hợp cho showroom và xưởng dịch vụ, cũng như khả năng tiếp cận nguồn nhân lực kỹ thuật có tay nghề.
Trong bối cảnh đó, khi xem xét các giao dịch tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô, cơ quan cạnh tranh cần đánh giá rào cản gia nhập thị trường như một yếu tố phản ánh cấu trúc cạnh tranh, theo quy định tại Điều 31 Luật Cạnh tranh. Việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở các điều kiện pháp lý, mà còn cần xem xét khả năng thực tế để doanh nghiệp mới gia nhập hoặc mở rộng hoạt động, cũng như mức độ mà các yếu tố về vốn, cơ sở hạ tầng, quan hệ với nhà sản xuất và điều kiện thị trường có thể ảnh hưởng đến quá trình cạnh tranh. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định liệu các giao dịch tập trung kinh tế có làm gia tăng sức mạnh thị trường theo hướng khó bị cạnh tranh hoặc thay thế trong tương lai hay không.
Định hướng và kiến nghị cho doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay
Thực tiễn áp dụng pháp luật cạnh tranh tại nhiều quốc gia cho thấy cơ quan cạnh tranh thường ưu tiên áp dụng các biện pháp khắc phục nhằm xử lý các quan ngại cạnh tranh phát sinh từ giao dịch tập trung kinh tế, thay vì chỉ lựa chọn giữa việc cho phép hoặc cấm hoàn toàn giao dịch. Cách tiếp cận này cũng được thể hiện trong cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế của Luật Cạnh tranh năm 2018, trong đó Điều 42 cho phép cơ quan cạnh tranh chấp thuận giao dịch kèm theo điều kiện nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể, trên cơ sở cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ cạnh tranh và hiệu quả kinh tế do giao dịch mang lại.
Trong bối cảnh thị trường phân phối ô tô tại Việt Nam đang có xu hướng mở rộng mạng lưới đại lý trên nhiều địa phương và hình thành các hệ thống phân phối có phạm vi hoạt động rộng, việc áp dụng các quy định về kiểm soát tập trung kinh tế cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá đầy đủ đặc điểm của thị trường liên quan. Như đã phân tích, cạnh tranh trong lĩnh vực này không chỉ diễn ra ở phạm vi toàn quốc mà mang tính địa phương rõ rệt, gắn với hành vi tiêu dùng và nhu cầu sử dụng dịch vụ hậu mãi. Do đó, việc xác định thị trường liên quan, đặc biệt là thị trường địa lý, cần được thực hiện một cách thận trọng, phản ánh đúng phạm vi cạnh tranh thực tế giữa các đại lý.
Trên cơ sở xác định thị trường liên quan, cơ quan cạnh tranh tiến hành đánh giá tác động của giao dịch tập trung kinh tế đối với cấu trúc thị trường, mức độ tập trung và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp. Trong trường hợp giao dịch có khả năng làm gia tăng đáng kể mức độ tập trung tại một khu vực địa lý hoặc trong một phân khúc cụ thể, các biện pháp khắc phục có thể được xem xét áp dụng, bao gồm cả biện pháp mang tính cấu trúc (như chuyển nhượng một phần hoạt động kinh doanh) hoặc biện pháp mang tính hành vi (như cam kết không áp đặt điều kiện giao dịch bất lợi), tùy thuộc vào bản chất của quan ngại cạnh tranh được xác định trong quá trình thẩm định.
Từ góc độ doanh nghiệp, việc tham gia các giao dịch tập trung kinh tế trong lĩnh vực phân phối ô tô đòi hỏi phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý và đánh giá đầy đủ các rủi ro cạnh tranh có thể phát sinh. Trước hết, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện đánh giá trước tác động cạnh tranh của giao dịch, trong đó không chỉ xem xét thị phần ở phạm vi toàn quốc mà cần đặc biệt phân tích cấu trúc thị trường tại từng địa phương nơi doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động. Việc đánh giá này cần bao gồm cả khả năng làm gia tăng mức độ tập trung, ảnh hưởng đến cạnh tranh giữa các đại lý, cũng như tác động đến các doanh nghiệp khác trong chuỗi giá trị.
Thứ hai, doanh nghiệp cần rà soát và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế theo quy định của pháp luật cạnh tranh. Việc chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ thông báo khi giao dịch đạt ngưỡng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý đáng kể, bao gồm khả năng bị xử phạt hoặc bị yêu cầu khắc phục hậu quả của giao dịch.
Thứ ba, trong quá trình mở rộng mạng lưới phân phối, doanh nghiệp cần lưu ý kiểm soát các hành vi kinh doanh có thể bị coi là hạn chế cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp đồng thời tham gia nhiều khâu trong chuỗi giá trị. Các hành vi như áp đặt điều kiện giao dịch bất lợi, hạn chế quyền lựa chọn của khách hàng đối với các dịch vụ tài chính, bảo hiểm hoặc hậu mãi, hoặc phân biệt đối xử giữa các đối tác có thể làm phát sinh rủi ro vi phạm pháp luật cạnh tranh.
Thứ tư, doanh nghiệp cần nhận diện và quản trị các yếu tố mang tính cấu trúc có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh, bao gồm rào cản gia nhập thị trường, quyền phân phối theo thương hiệu, vị trí kinh doanh và lợi thế từ dữ liệu khách hàng. Việc mở rộng quy mô thông qua tập trung kinh tế có thể giúp doanh nghiệp củng cố các lợi thế này, nhưng đồng thời cũng có thể làm gia tăng mức độ giám sát từ phía cơ quan cạnh tranh.
Thứ năm, trong trường hợp giao dịch có khả năng phát sinh quan ngại cạnh tranh, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị các phương án khắc phục hoặc cam kết phù hợp, như điều chỉnh phạm vi hoạt động tại một số khu vực, bảo đảm không áp đặt các điều kiện hạn chế đối với khách hàng hoặc đối tác, hoặc duy trì các điều kiện cạnh tranh trên thị trường. Việc chủ động đề xuất các biện pháp này có thể góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thẩm định và xem xét chấp thuận giao dịch.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến sự phối hợp giữa pháp luật cạnh tranh và pháp luật chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô, nơi các điều kiện kinh doanh liên quan đến bảo hành, bảo dưỡng và cung cấp phụ tùng đóng vai trò quan trọng. Việc tuân thủ đồng thời các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn bảo đảm tính ổn định và bền vững của hoạt động kinh doanh.
Nhìn chung, trong bối cảnh thị trường phân phối ô tô đang có nhiều biến động và xu hướng mở rộng thông qua các giao dịch tập trung kinh tế, việc tuân thủ các quy định pháp luật về cạnh tranh cần được các doanh nghiệp quan tâm ngay từ giai đoạn chuẩn bị giao dịch. Chủ động rà soát nghĩa vụ pháp lý, đánh giá tác động của giao dịch và kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro mà còn góp phần bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Việc nâng cao nhận thức và tuân thủ pháp luật trong hoạt động tập trung kinh tế vì vậy không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.
