Hàng loạt quy định SPS mới: Doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt áp lực tiêu chuẩn
Việc nhiều thị trường liên tiếp siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Từ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đến truy xuất nguồn gốc và kiểm soát sinh vật ngoại lai, các yêu cầu SPS mới không chỉ làm gia tăng chi phí tuân thủ mà còn buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách tổ chức sản xuất nếu muốn duy trì thị phần xuất khẩu.
Nhiều thị trường đồng loạt siết quy định
Văn phòng SPS Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) vừa tổng hợp danh sách các thông báo dự thảo và quy định SPS mới của các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong giai đoạn từ ngày 16/4 đến 30/4/2026.

Theo đó, tổng cộng có 41 thông báo được ghi nhận, bao gồm 14 dự thảo lấy ý kiến và 27 quy định đã chính thức có hiệu lực. Diễn biến này cho thấy xu hướng gia tăng các rào cản kỹ thuật liên quan đến an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật và kiểm soát chất lượng tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn.
Đáng chú ý, Trung Quốc đã ban hành danh mục gồm 21 loài ngoại lai trọng điểm thuộc diện kiểm soát tại cửa khẩu. Danh mục này bao gồm nhiều nhóm sinh vật như côn trùng, động vật thân mềm, cá và lưỡng cư, được rà soát và điều chỉnh định kỳ dựa trên đánh giá rủi ro thực tế. Quy định có hiệu lực từ ngày 1/5/2026, đồng nghĩa việc kiểm tra hàng hóa nhập khẩu sẽ được siết chặt hơn trong thời gian tới. Đây được xem là động thái đáng lưu ý trong bối cảnh Trung Quốc vẫn là thị trường xuất khẩu nông sản lớn của Việt Nam, đặc biệt với các mặt hàng trái cây tươi.
Tại Hoa Kỳ, cơ quan chức năng nước này tiếp tục điều chỉnh mức dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Các thay đổi liên quan đến nhiều nhóm nông sản xuất khẩu quan trọng như đậu, ngô, lúa gạo và trái cây nhiệt đới. Đồng thời, phía Hoa Kỳ cũng đưa ra lộ trình chuyển tiếp nhằm giúp doanh nghiệp có thời gian thích ứng với quy định mới.
Trong khi đó, Vương quốc Anh sửa đổi quy định về mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất Prosulfocarb. Đáng chú ý, nước này điều chỉnh tăng ngưỡng MRL đối với nhóm rau gia vị và hoa ăn được nhằm thiết lập dung sai nhập khẩu.
Tại Đài Loan (Trung Quốc), phạm vi điều chỉnh tiếp tục được mở rộng với 186 tổ hợp hoạt chất và sản phẩm, liên quan đến 39 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật khác nhau. Quy định mới tập trung tăng cường kiểm soát các nhóm nông sản có nguy cơ cao như rau gia vị, trà và cà phê - những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam tại nhiều thị trường châu Á. Đáng chú ý, Ukraine đã bổ sung mặt hàng sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh của Việt Nam vào danh mục kiểm soát tăng cường khi nhập khẩu. Theo đó, sản phẩm sẽ bị kiểm tra nghiêm ngặt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng các phương pháp phân tích hiện đại trước khi thông quan.
Áp lực không còn nằm ở khâu xuất khẩu
Theo giới chuyên gia, việc hàng loạt thị trường đồng loạt cập nhật quy định SPS cho thấy yêu cầu nhập khẩu đang chuyển từ “kiểm tra sản phẩm cuối cùng” sang kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất. Điều này đồng nghĩa áp lực không còn chỉ nằm ở doanh nghiệp xuất khẩu, mà bắt đầu từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thu hoạch, bảo quản cho đến truy xuất nguồn gốc.
Trong bối cảnh nhiều thị trường liên tục hạ ngưỡng dư lượng cho phép hoặc mở rộng danh mục kiểm soát, doanh nghiệp sẽ khó ứng phó nếu chỉ xử lý ở khâu cuối cùng trước xuất khẩu. Đặc biệt, với các ngành hàng như rau quả, trà, cà phê hay gia vị, vốn phụ thuộc lớn vào nông hộ nhỏ lẻ việc kiểm soát đồng đều chất lượng đang trở thành thách thức lớn.
Không ít doanh nghiệp cho rằng chi phí tuân thủ SPS hiện nay tăng đáng kể, từ xét nghiệm mẫu, giám sát vùng nguyên liệu đến đầu tư hệ thống truy xuất và tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, các quy định SPS cũng đang trở thành “tấm vé” để sàng lọc thị trường. Những doanh nghiệp đáp ứng tốt tiêu chuẩn quốc tế sẽ có lợi thế lớn trong việc duy trì thị phần và tiếp cận các phân khúc giá trị cao hơn.
Trong nhiều năm, lợi thế của nông sản Việt Nam chủ yếu đến từ sản lượng và giá thành cạnh tranh. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay cho thấy cạnh tranh đang dịch chuyển mạnh sang tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây cũng là lý do các quy định SPS ngày càng được cập nhật với tần suất nhanh hơn và phạm vi rộng hơn.
Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến một số thị trường khó tính như châu Âu hay Nhật Bản, thì hiện nay ngay cả nhiều thị trường châu Á cũng bắt đầu siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu. Điều này buộc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải chủ động cập nhật thông tin cảnh báo SPS thường xuyên, đồng thời điều chỉnh quy trình sản xuất ngay từ đầu vào thay vì chỉ xử lý khi phát sinh rủi ro.
Giới chuyên gia cho rằng trong bối cảnh các rào cản thuế quan dần giảm xuống nhờ các hiệp định thương mại tự do, SPS sẽ tiếp tục trở thành hàng rào kỹ thuật quan trọng nhất đối với nông sản xuất khẩu. Và trong cuộc cạnh tranh mới này, doanh nghiệp nào kiểm soát tốt chất lượng và xây dựng được chuỗi sản xuất minh bạch sẽ có nhiều cơ hội giữ vững thị trường hơn.
