Đặc sản vùng miền và hành trình chinh phục thương mại điện tử
Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, nhiều đặc sản địa phương đang có thêm cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn thông qua các nền tảng số. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc “đưa sản phẩm lên sàn” mới chỉ là bước khởi đầu.
Từ chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn đóng gói đến kỹ năng vận hành và logistics, hàng loạt điểm nghẽn vẫn đang khiến nhiều hợp tác xã, hộ sản xuất gặp khó trong hành trình chinh phục thị trường trực tuyến.
“Lên sàn” có đồng nghĩa với bán được hàng?
Nếu trước đây, phần lớn sản phẩm vùng miền phụ thuộc vào thương lái hoặc hệ thống phân phối truyền thống, thì hiện nay thương mại điện tử đang trở thành một kênh bán hàng quan trọng, thậm chí mang tính quyết định với nhiều ngành hàng.

Nhiều sản phẩm như điều, chè, trái cây tươi hay các sản phẩm OCOP đã xuất hiện ngày càng nhiều trên các sàn thương mại điện tử lớn, tiếp cận người tiêu dùng trên phạm vi toàn quốc, thậm chí từng bước mở rộng ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, phía sau cơ hội mở rộng thị trường là không ít thách thức về chất lượng, tiêu chuẩn hóa và năng lực vận hành.
Theo ông Đặng Ngọc Vượng, Phó Giám đốc Công ty Chế biến điều và nông sản Vegetexco - Chi nhánh Tổng công ty Rau quả, nông sản, thương mại điện tử mở ra cơ hội rất lớn cho ngành nông sản, đặc biệt với các sản phẩm có giá trị gia tăng như điều chế biến. Tuy nhiên, ông cho rằng yếu tố quyết định vẫn nằm ở chất lượng sản phẩm và khả năng vận hành thực tế.
“Không phải cứ đưa sản phẩm lên sàn là bán được. Điều kiện tiên quyết vẫn là chất lượng ổn định, bao bì phù hợp vận chuyển và đặc biệt là khả năng đáp ứng đơn hàng lớn, liên tục”, ông Vượng nói.
Theo ông, một trong những điểm nghẽn lớn nhất của đặc sản địa phương hiện nay là tính không đồng đều, từ chất lượng nguyên liệu đến quy cách đóng gói. Điều này khiến nhiều sản phẩm khó xây dựng thương hiệu lâu dài trên môi trường số, nơi người tiêu dùng có xu hướng so sánh, đánh giá và phản hồi trực tiếp sau khi mua hàng. Trong khi đó, với nhiều hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ, việc bán hàng trực tuyến vẫn là một lĩnh vực hoàn toàn mới.
Ông Tống Văn Viện, Chủ tịch kiêm Giám đốc Hợp tác xã nông sản Phú Lương cho biết, khi đưa các sản phẩm chè, bún - phở khô và gạo lên sàn thương mại điện tử, hợp tác xã gần như phải học lại từ đầu.
“Từ cách chụp ảnh, viết mô tả sản phẩm đến xử lý đơn hàng, phản hồi khách hàng đều là những kỹ năng mới. Nếu không có sự hỗ trợ ban đầu, rất khó để bà con tự làm”, ông Viện chia sẻ.
Thực tế cho thấy, nhiều hợp tác xã và hộ sản xuất hiện vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ, thiếu kỹ năng số cũng như nguồn lực để duy trì hoạt động bán hàng trực tuyến. Không ít trường hợp mở gian hàng chỉ mang tính hình thức, nhưng không phát sinh đơn hàng đáng kể do thiếu chiến lược vận hành và quảng bá.
Logistics vẫn là “nút thắt” lớn
Bên cạnh kỹ năng số, logistics tiếp tục là bài toán khó đối với đặc sản địa phương, đặc biệt là nhóm nông sản tươi.
Ông Trần Cao Tiên, Giám đốc Hợp tác xã kinh doanh dịch vụ Xuân Hải cho biết chi phí vận chuyển hiện vẫn là rào cản lớn đối với nhiều đơn vị sản xuất.
“Sản phẩm nho, táo là mặt hàng dễ hư hỏng, yêu cầu bảo quản lạnh và đóng gói kỹ. Nếu vận chuyển xa, chi phí đội lên rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và khả năng cạnh tranh”, ông Tiên chia sẻ.
Theo ông, ngoài chi phí, thời gian giao hàng cũng ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của người tiêu dùng. “Nếu giao chậm hoặc sản phẩm không đảm bảo chất lượng khi đến tay khách hàng, rất khó giữ uy tín trên sàn”, ông nói thêm.
Đây cũng là thực tế chung của nhiều loại đặc sản vùng miền hiện nay. Dù sản phẩm có chất lượng tốt, nhưng nếu không giải quyết được bài toán logistics và bảo quản, khả năng cạnh tranh trên môi trường số sẽ bị hạn chế đáng kể.
Nhận diện rõ những rào cản trong việc đưa đặc sản địa phương lên môi trường số, Bộ Công Thương đang xây dựng Kế hoạch phát triển thương mại điện tử khu vực biên giới, miền núi giai đoạn 2027–2030.
Theo định hướng của kế hoạch, khu vực biên giới và miền núi là nơi tập trung nhiều nông sản, sản phẩm OCOP, dược liệu và hàng thủ công bản địa có giá trị. Tuy nhiên, những lợi thế này chưa được chuyển hóa thành giá trị kinh tế tương xứng do hạn chế về hạ tầng số, logistics, truy xuất nguồn gốc và khả năng tiếp cận thị trường trực tuyến. Điểm đáng chú ý là kế hoạch hướng tới cách tiếp cận theo cụm sản phẩm, cụm địa phương và gắn với mùa vụ cụ thể thay vì triển khai dàn trải.
Theo đó, các điểm hỗ trợ thương mại điện tử tại chỗ được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như “người dẫn đường” cho người dân và hợp tác xã. Tại đây, các chủ thể địa phương có thể được hỗ trợ từ xây dựng hồ sơ số sản phẩm, chụp ảnh, viết nội dung đến kết nối với sàn thương mại điện tử, đơn vị logistics và hệ thống thanh toán. Một trong những điểm mới của kế hoạch là lấy kết quả thực tế như đơn hàng, doanh thu và thu nhập của người dân làm tiêu chí đánh giá hiệu quả, thay vì chỉ dừng ở số lượng chương trình hay lớp tập huấn được tổ chức.
Thời gian qua, Bộ Công Thương đã triển khai nhiều chương trình tập huấn nhằm nâng cao kỹ năng số cho người dân và doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, theo nhiều ý kiến, việc đào tạo cần gắn với thực hành thực tế và có sự đồng hành dài hạn của doanh nghiệp, thay vì chỉ dừng ở các khóa học ngắn hạn.
Trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tiêu thụ nông sản, việc đưa đặc sản địa phương lên môi trường số rõ ràng không còn là câu chuyện đơn lẻ của từng hộ sản xuất.
Để thương mại điện tử thực sự trở thành động lực cho kinh tế địa phương, điều cần thiết không chỉ là sản phẩm tốt, mà còn là một hệ sinh thái đồng bộ - từ hạ tầng số, logistics, kỹ năng vận hành đến sự đồng hành lâu dài của cơ quan quản lý và doanh nghiệp.
