Thách thức duy trì mục tiêu tăng trưởng hai con số của nông sản xuất khẩu
Việc đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản từ 10% đến 12% mỗi năm trong giai đoạn 2026 - 2030 đang đặt ra nhiều bài toán lớn cho ngành nông nghiệp khi quy mô thị trường mở rộng và các quy định kỹ thuật từ quốc tế ngày càng thắt chặt.
Mục tiêu chiến lược mới sau những cột mốc kim ngạch kỷ lục
Hoạt động xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đã ghi nhận những kết quả tích cực trong thời gian qua với giá trị kim ngạch liên tục gia tăng. Riêng năm 2025, tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành đạt con số 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước đó. Trên cơ sở nền tảng này, định hướng tại Kết luận số 18-KL/TW của Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đề ra mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch từ 10% đến 12% hằng năm cho giai đoạn 2026 - 2030. Dù vậy, khi quy mô toàn ngành đã vượt ngưỡng 70 tỷ USD, việc bảo đảm biên độ tăng trưởng hai con số một cách liên tục được giới phân tích nhận định là một nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nỗ lực lớn do chịu tác động từ sự biến động của thị trường toàn cầu.
Báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy tính chung 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 30,69 tỷ USD, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm 2025. Trong cơ cấu ngành hàng, nhóm nông sản đóng góp 16,38 tỷ USD, tăng 6,1%; lâm sản đạt 7,65 tỷ USD, tăng 4,5%; thủy sản đạt 4,65 tỷ USD, tăng 10,6% và sản phẩm chăn nuôi mang về 308 triệu USD, tăng 43,2%. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất với 20,5% thị phần, đạt mức tăng trưởng 28,4%. Tiếp theo là thị trường Liên minh châu Âu (EU) tăng 4,2% và Nhật Bản tăng 3,5%. Mặc dù các chỉ số những tháng đầu năm tương đối khả quan, mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu cho cả năm 2026 hiện được đặt ở mức từ 74 đến 75 tỷ USD, tương đương mức tăng khoảng 5,6% đến 7% so với năm 2025. Con số mục tiêu này thấp hơn đáng kể so với định hướng tăng trưởng hai con số của giai đoạn chiến lược tiếp theo, phản ánh thực tế là dư địa tăng trưởng tự nhiên dựa trên sản lượng và lợi thế về giá đang dần thu hẹp.

Sự thay đổi tiêu chuẩn nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm
Giới chuyên môn nhận định, sự tăng trưởng mạnh mẽ của nông sản Việt Nam thời gian qua một phần đến từ nhu cầu tiêu dùng quốc tế tăng cao và mặt bằng giá nhiều mặt hàng duy trì ở mức thuận lợi. Bước sang giai đoạn hiện tại, quy luật thị trường đang có sự thay đổi rõ rệt khi các quốc gia nhập khẩu chuyển dịch từ kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu và đánh giá mức độ rủi ro. Điển hình như Trung Quốc, thị trường này đang áp dụng các phương thức quản lý số hóa toàn diện đối với nông sản từ vùng trồng đến cảng bến, yêu cầu tính minh bạch cao về thông tin. Tại khu vực EU, các quy định liên quan đến môi trường và phát triển bền vững như Quy định chống phá rừng (EUDR) hay hệ thống Hộ chiếu sản phẩm số bắt đầu đi vào thực thi, đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về nguồn gốc và mức độ phát thải của sản phẩm.
Trong khi đó, thị trường Mỹ tiếp tục tiềm ẩn nhiều biến động do các chính sách thuế đối ứng và biện pháp phòng vệ thương mại được áp dụng thường xuyên hơn. Xu hướng này phần nào phản ánh qua việc kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Mỹ trong 5 tháng đầu năm 2026 đã giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước. Ngoài ra, tại các thị trường khu vực như ASEAN hay Trung Đông, áp lực cạnh tranh về giá và thời gian logistics cũng ngày càng lớn khi các quốc gia xuất khẩu lớn khác trong khu vực tích cực cải tiến quy trình phân phối và tăng cường các chính sách hỗ trợ thương mại. Thực tế này cho thấy các phương thức sản xuất quy mô nhỏ và thiếu tính liên kết sẽ gặp nhiều khó khăn để duy trì vị thế trên các sân chơi quốc tế lớn.

Vai trò của công tác xúc tiến và năng lực chuẩn hóa của doanh nghiệp
Nhằm kịp thời tháo gỡ các rào cản và duy trì tính ổn định cho dòng hàng xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang triển khai hệ thống theo dõi sát sao diễn biến chính sách từ các nước đối tác để hỗ trợ doanh nghiệp và các hợp tác xã điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp. Bên cạnh việc đẩy mạnh đàm phán mở cửa chính ngạch cho các mặt hàng mới và phát triển thị trường phụ phẩm nông nghiệp, một giải pháp đang được kỳ vọng là việc bố trí các tham tán nông nghiệp chuyên trách tại các địa bàn trọng điểm như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đội ngũ này sẽ đóng vai trò cầu nối thông tin, hỗ trợ giải quyết các vướng mắc kỹ thuật trực tiếp tại cửa khẩu và nâng cao năng lực tham mưu chính sách cho các cơ quan quản lý trong nước.
Tuy nhiên, giới chuyên môn khẳng định yếu tố quyết định hiệu quả bền vững vẫn nằm ở năng lực thích ứng của bản thân khối doanh nghiệp và các hộ sản xuất. Việc đầu tư xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn, quản lý mã số vùng trồng, số hóa quy trình sản xuất và chuẩn hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc từ gốc là những yêu cầu bắt buộc để nâng cao giá trị sản phẩm. Các đơn vị xuất khẩu cần chuyển dịch từ tư duy thu mua tự do sang xây dựng chuỗi liên kết khép kín, chủ động bám sát các tiêu chuẩn tiêu dùng xanh và chuẩn bị sẵn các kịch bản ứng phó trước rủi ro chi phí logistics biến động. Khi quy trình sản xuất được dữ liệu hóa và đáp ứng đầy đủ các chứng nhận phát thải thấp, nông sản Việt Nam mới có đủ cơ sở để đạt được các mục tiêu tăng trưởng bền vững và khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Bảo An
