Xu hướng đa dạng hóa thị trường và điều chỉnh lộ trình xuất khẩu nông sản
Trước những biến động về chi phí vận chuyển toàn cầu và tình hình địa chính trị, các doanh nghiệp nông sản đang thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường, kết hợp giữa việc mở rộng sang khu vực Nam Á, tối ưu hóa các thị trường lân cận và củng cố vị thế tại các đối tác truyền thống.
Tiềm năng tiêu thụ từ khu vực Nam Á và định hướng tiếp cận trực tiếp
Yêu cầu đa dạng hóa cơ cấu thị trường xuất khẩu đang trở thành một trong những trọng tâm hoạt động của ngành nông sản nhằm giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc vào số ít đối tác lớn. Trong định hướng này, khu vực Nam Á với quy mô tiêu dùng từ khoảng 2 tỷ dân đang thu hút sự chú ý của các nhà xuất khẩu trái cây nhiệt đới. Tại các đô thị lớn của Ấn Độ như Mumbai, Delhi hay Bengaluru, nhu cầu đối với các mặt hàng hoa quả tươi có xu hướng tăng trưởng tích cực, trong đó thanh long Việt Nam đang nắm giữ thị phần đáng kể nhờ lợi thế về năng lực cung ứng ổn định và giá cả cạnh tranh.
Để khai thác hiệu quả dư địa tại thị trường này, một số doanh nghiệp xuất khẩu đã chuyển dịch từ phương thức phân phối qua trung gian sang thiết lập văn phòng đại diện trực tiếp tại địa bàn, tiêu biểu như tại Mumbai. Bước đi này giúp các đơn vị theo dõi sát biến động giá cả, tiếp cận trực tiếp tệp khách hàng, kiểm soát chất lượng nông sản khi cập cảng và xử lý kịp thời các vướng mắc phát sinh. Hiện tại, lượng hàng xuất khẩu sang Ấn Độ của một số doanh nghiệp bám trụ sớm đạt khoảng 1 đến 2 container mỗi tuần, chiếm tỷ trọng khoảng 5% tổng doanh thu. Bên cạnh thanh long, các mặt hàng như chanh, bưởi, chanh dây cũng đang nhận được sự quan tâm từ các nhà nhập khẩu bản địa.

Từ nền tảng thị trường Ấn Độ, các lộ trình kết nối sang các quốc gia lân cận như Bangladesh với hơn 170 triệu dân và Pakistan với khoảng 250 triệu dân cũng đang được nghiên cứu. Dù hiện nay nhiều đơn hàng sang các nước này vẫn phải thực hiện qua các đầu mối trung gian tại Ấn Độ do hạn chế về kênh giao thương trực tiếp, Nam Á nhìn chung vẫn được đánh giá là không gian còn nhiều dư địa phát triển cho các loại trái cây Việt Nam trong thời gian tới.
Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua các thị trường lân cận
Đối với nhóm hàng nông sản chế biến sâu, áp lực từ đà tăng của cước vận tải biển, giá nhiên liệu và chi phí nguyên liệu đầu vào đang ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Thêm vào đó, những biến động tại khu vực Trung Đông buộc nhiều nhà sản xuất phải linh hoạt điều chỉnh lại sơ đồ xuất khẩu. Các dòng sản phẩm có hàm lượng chế biến cao như nước cốt chanh, bột chanh, chanh sấy, tinh dầu và đồ uống đóng chai dù đã có thị phần tại các quốc gia xa như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc hay Na Uy, vẫn cần bổ sung các phương án thị trường gần để bảo đảm tính ổn định cho dòng tiền.
Trong xu hướng chuyển dịch này, các quốc gia có vị trí địa lý lân cận như Campuchia và Lào đang trở thành những lựa chọn phù hợp nhờ lợi thế vận chuyển đường bộ thuận tiện và chi phí logistics thấp. Tận dụng các cửa khẩu tiếp giáp tại khu vực miền Tây, doanh nghiệp có thể dễ dàng mở rộng mạng lưới phân phối sang Campuchia và từng bước tiếp cận thị trường Lào. Dù đặc tính tiêu dùng tại các khu vực này vẫn ưu tiên phân khúc sản phẩm giá rẻ, đây vẫn là những thị trường tiềm năng giúp doanh nghiệp duy trì công suất sản xuất và giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ các tuyến vận tải biển quốc tế.

Giải pháp củng cố và phục hồi vị thế tại các thị trường truyền thống
Cùng với việc tìm kiếm các không gian mới, hoạt động củng cố các thị trường truyền thống có sức mua lớn và hệ thống phân phối lâu năm vẫn là giải pháp cốt lõi để ngành nông sản duy trì sự ổn định. Đối với ngành chế biến và xuất khẩu hạt điều, trước các biến động tại khu vực Trung Đông, việc phân tán rủi ro thông qua các đối tác có nền tảng bền chặt được các hiệp hội ngành hàng đặc biệt nhấn mạnh. Trong sơ đồ này, Mỹ tiếp tục giữ vai trò là điểm tựa kinh tế quan trọng với vị thế là quốc gia tiêu thụ hạt điều lớn hàng đầu thế giới.
Cơ hội khôi phục sản lượng hạt điều tại thị trường Bắc Mỹ trở nên rõ ràng hơn khi các chính sách thuế đối ứng áp dụng trong giai đoạn trước được dỡ bỏ, đưa mức thuế suất về lại 0%. Việc thuận lợi hóa thuế quan tạo điều kiện để các nhà máy chế biến tích cực đàm phán lại các hợp đồng thương mại với đối tác Mỹ, thay vì gặp áp lực lớn khi tìm kiếm các thị trường mới hoàn toàn. Song song đó, các thị trường lớn khác như Trung Quốc, liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và Canada cũng được dự báo còn nhiều không gian để khai thác sâu. Sự kết hợp giữa việc mở rộng thị trường mới, tối ưu hóa thị trường lân cận và duy trì thị phần tại các đối tác truyền thống là giải pháp giúp ngành xuất khẩu nông sản xây dựng mạng lưới tiêu thụ đa tầng, bảo đảm mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
Bảo An
