Chè OCOP trước làn sóng tiêu chuẩn xanh toàn cầu
Trước làn sóng tiêu chuẩn xanh toàn cầu, chè OCOP Việt Nam đứng trước phép thử lớn: bị thu hẹp trong rào cản mới hay tận dụng cơ hội chuyển mình, nâng tầm giá trị và bứt phá bền vững trên thị trường trà thế giới?
Năm 2026 được xem là một dấu mốc quan trọng đối với Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) của Việt Nam, khi bối cảnh thị trường toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của các tiêu chuẩn xanh, tiêu dùng bền vững và trách nhiệm môi trường. Với ngành chè, một trong những nhóm sản phẩm OCOP chủ lực của nhiều địa phương miền núi, làn sóng tiêu chuẩn xanh toàn cầu đặt ra câu hỏi lớn: đây là rào cản mới hay chính là cơ hội để chè OCOP Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển chất lượng cao?

Tiêu chuẩn xanh, “luật chơi” mới của thị trường trà thế giới
Trong thập kỷ qua, thị trường chè toàn cầu không chỉ cạnh tranh về sản lượng hay giá bán, mà ngày càng tập trung vào các giá trị vô hình: an toàn sinh thái, dấu chân carbon, phúc lợi người lao động và minh bạch chuỗi cung ứng. Các bộ tiêu chuẩn như Organic EU, USDA Organic, Rainforest Alliance, Fairtrade hay các yêu cầu ESG đang trở thành “giấy thông hành” bắt buộc nếu muốn thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như EU, Bắc Mỹ, Nhật Bản.
Đối với người tiêu dùng quốc tế, một gói trà ngon thôi là chưa đủ. Họ muốn biết lá trà được trồng ở đâu, người nông dân có được trả công xứng đáng hay không, và quá trình chế biến có phát thải thấp hay không,... Chính sự thay đổi trong nhận thức tiêu dùng này đang tạo áp lực lan tỏa ngược về các vùng nguyên liệu, nơi chè OCOP Việt Nam đang hiện diện.
Chè OCOP trước thách thức chuyển đổi xanh
Phần lớn các sản phẩm chè OCOP hiện nay được sản xuất bởi các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình ở vùng cao. Ưu thế của họ nằm ở nguồn nguyên liệu bản địa, chè cổ thụ, chè đặc sản gắn với văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu lại là quy mô nhỏ, nguồn lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị chưa đồng đều.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh toàn cầu đòi hỏi chi phí đầu tư không nhỏ: chuyển đổi canh tác hữu cơ, kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật, ghi chép nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc số hóa, cải tiến bao bì thân thiện môi trường. Với nhiều chủ thể OCOP, đây là bài toán khó, thậm chí có nguy cơ khiến họ bị loại khỏi chuỗi giá trị nếu không kịp thích ứng.
Ngoài ra, “xanh” không chỉ là câu chuyện của nông dân, mà là chuyển đổi toàn bộ chuỗi từ vùng trồng – chế biến – logistics – thị trường. Nếu thiếu sự liên kết và hỗ trợ chính sách đủ mạnh, chè OCOP rất dễ rơi vào tình trạng “xanh nửa vời”, không đủ chuẩn để đi xa nhưng lại đội chi phí sản xuất.
Cơ hội bứt phá từ chính bản sắc OCOP
Ở chiều ngược lại, nếu nhìn sâu hơn, chè OCOP lại sở hữu những lợi thế tự nhiên hiếm có để bước vào cuộc chơi xanh. Phần lớn vùng chè OCOP nằm ở khu vực sinh thái tốt, độ cao lớn, ít chịu tác động của công nghiệp hóa. Nhiều vùng chè cổ thụ đã canh tác theo hướng thuận tự nhiên từ hàng trăm năm trước, điều mà các tiêu chuẩn xanh hiện đại đang hướng tới.
Quan trọng hơn, OCOP không chỉ là sản phẩm, mà là câu chuyện địa phương. Trong kỷ nguyên tiêu dùng bền vững, câu chuyện về cộng đồng, về bảo tồn rừng trà cổ thụ, gìn giữ tri thức bản địa lại trở thành giá trị gia tăng mạnh mẽ. Một sản phẩm chè OCOP được chứng minh là góp phần bảo vệ hệ sinh thái, tạo sinh kế ổn định cho đồng bào dân tộc thiểu số sẽ có sức hấp dẫn vượt trội so với những sản phẩm trà công nghiệp đại trà.
Thực tế cho thấy, nhiều mô hình chè OCOP đã bắt đầu chuyển mình: áp dụng canh tác hữu cơ, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kết hợp du lịch trải nghiệm trà, đưa yếu tố “xanh” vào thiết kế bao bì và truyền thông thương hiệu. Khi làm đúng và đủ, giá trị kinh tế mang lại không chỉ cao hơn mà còn bền vững hơn.
Từ thách thức đến chiến lược dài hạn
Năm 2026, tiêu chuẩn xanh không còn là xu hướng, mà là điều kiện tất yếu. Với chè OCOP, câu hỏi không còn là “có nên chuyển đổi hay không”, mà là “chuyển đổi như thế nào cho phù hợp với năng lực và bản sắc”.
Vai trò của Nhà nước trong giai đoạn này đặc biệt quan trọng, từ hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh, đào tạo kỹ thuật, đến kết nối thị trường và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chung cho sản phẩm OCOP. Song song, bản thân các chủ thể OCOP cũng cần thay đổi tư duy: coi tiêu chuẩn xanh là khoản đầu tư dài hạn, không phải chi phí ngắn hạn.
Làn sóng tiêu chuẩn xanh toàn cầu đặt chè OCOP Việt Nam trước một phép thử lớn. Nhưng cũng giống như nhiều bước ngoặt trước đây, thách thức chỉ trở thành rào cản khi ta đứng yên. Nếu biết tận dụng lợi thế sinh thái, bản sắc văn hóa và sự hỗ trợ chính sách, chè OCOP hoàn toàn có thể biến “xanh hóa” thành cú hích để bứt phá, nâng tầm giá trị và khẳng định vị thế trên bản đồ trà thế giới.
