OCOP Việt Nam: Khi hồn đất và khát vọng làng quê kiến tạo vị thế kinh tế mới
Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) đang nổi lên không chỉ như một chính sách kinh tế đơn thuần mà còn là một hiện tượng văn hóa - xã hội sâu sắc.
Hiện hữu như một nhịp cầu vững chắc nối liền bản sắc truyền thống của nông thôn Việt Nam với tư duy kinh tế thị trường hiện đại, nơi mỗi sản phẩm làm ra không chỉ để bán mà còn mang theo câu chuyện văn hóa, hồn cốt của đất đai và khát vọng vươn tầm của người dân làng quê.
Nhìn lại hành trình phát triển, OCOP đang thực hiện một cuộc chuyển mình ngoạn mục từ những nỗ lực tự phát địa phương thành một chiến lược quốc gia bài bản, định vị lại hoàn toàn giá trị của nông sản Việt trên bản đồ thương mại.
Bước chuyển từ tư duy "giải cứu" sang chiến lược định vị giá trị
Hành trình của OCOP tại Việt Nam không khởi nguồn từ những lý thuyết kinh tế vĩ mô xa vời mà bắt đầu từ chính thực tiễn sống động và những trăn trở về đời sống người nông dân. Xuất phát điểm từ mô hình thí điểm tại cái nôi Quảng Ninh được đúc rút kinh nghiệm từ các cường quốc nông nghiệp như Nhật Bản hay Hàn Quốc – chương trình đã nhanh chóng lan tỏa và tạo nên một luồng sinh khí mới trên khắp dải đất hình chữ S. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất mà OCOP mang lại trong giai đoạn này không nằm ở con số hơn 17.000 sản phẩm được công nhận, mà nằm ở cuộc cách mạng về tư duy sản xuất.

Trước đây, nông sản Việt thường gắn liền với điệp khúc "được mùa mất giá" và những chiến dịch giải cứu mang tính tình thế. OCOP đã thay đổi hoàn toàn tâm thế đó. Nó không còn là giải pháp cứu cánh cho sự dư thừa, mà trở thành chiến lược chủ động để nâng tầm giá trị. Những hạt gạo, sợi tơ, chén trà hay hũ mật ong vốn dĩ quen thuộc nơi xóm làng nay được khoác lên mình tấm áo mới của sự chuyên nghiệp, đàng hoàng bước vào các kệ hàng siêu thị sang trọng và tự tin vươn ra biển lớn. Sự chuyển dịch này đánh dấu sự trưởng thành của nền nông nghiệp: từ sản xuất những gì mình có sang sản xuất những gì thị trường cần, và cao hơn nữa là dẫn dắt thị trường bằng những giá trị văn hóa độc bản.
Cuộc cách mạng về chất và định danh thương hiệu
Mặc dù sự bùng nổ về số lượng sản phẩm là một tín hiệu đáng mừng, nhưng các chuyên gia và nhà quản lý đều nhận định rằng đây chỉ là bước khởi đầu. Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Niềm tự hào về OCOP không thể chỉ nằm trên những tấm bằng công nhận đóng khung treo trên tường của trụ sở hợp tác xã hay ủy ban xã, mà phải hiện thực hóa bằng sự tin cậy của người tiêu dùng và thu nhập thực tế của người nông dân. Khi thị trường ngày càng trở nên khắt khe với các hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn, việc nâng cao chất lượng thực chất là con đường duy nhất để tồn tại.
Trong bối cảnh đó, thương hiệu được xác định là linh hồn của sản phẩm và là chìa khóa để mở cánh cửa giá trị gia tăng. Một thực tế nghiệt ngã của thị trường là cùng một nguồn nguyên liệu, nếu thiếu đi thương hiệu, giá trị thu về chỉ bằng một phần nhỏ so với những sản phẩm có danh tiếng. Do đó, xây dựng thương hiệu cho OCOP không đơn thuần là việc thiết kế một logo đẹp mắt hay bao bì ấn tượng. Đó là quá trình xác lập một "lời hứa" với người tiêu dùng về chất lượng, sự minh bạch và trách nhiệm xã hội. Lời hứa ấy phải được bảo chứng bằng quy trình sản xuất khoa học, vùng nguyên liệu được quy hoạch bài bản và hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Khi một sản phẩm OCOP được nâng tầm thành thương hiệu quốc gia, sẽ mang trên vai trọng trách đại diện cho hình ảnh đất nước, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và chuyên nghiệp hóa từ khâu sản xuất đến xúc tiến thương mại.

Kiến tạo hệ sinh thái kinh tế đa giá trị
Để OCOP thực sự trở thành trụ cột kinh tế nông thôn bền vững, không thể dựa mãi vào quy mô sản xuất hộ gia đình nhỏ lẻ. Lời giải cho bài toán quy mô và sức cạnh tranh nằm ở mối liên kết chặt chẽ giữa "bốn nhà": Nhà nước, nhà nông, nhà khoa học và doanh nghiệp. Trong cấu trúc này, doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt với công nghệ, vốn và tư duy thị trường; người nông dân đóng góp sự cần cù, kinh nghiệm canh tác và bí quyết bản địa; trong khi hệ thống ngân hàng và chính sách tín dụng đóng vai trò là "dòng sữa" nuôi dưỡng các ý tưởng khởi nghiệp. Mối liên kết này tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, giúp các ý tưởng từ làng quê có đủ nguồn lực để hiện thực hóa và có sức chống chịu trước những biến động của thị trường toàn cầu.
Hướng tới giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn của OCOP không chỉ dừng lại ở việc bán sản phẩm vật lý mà là xây dựng một hệ sinh thái nông thôn mới đa giá trị. Việt Nam sở hữu hàng ngàn làng nghề truyền thống, nhưng tỷ lệ gắn kết với du lịch và khai thác giá trị văn hóa vẫn còn khiêm tốn. Đây chính là "mỏ vàng" để OCOP khai phá. Sự kết hợp giữa bảo tồn di sản văn hóa với phát triển kinh tế hiện đại sẽ biến mỗi ngôi làng trở thành một điểm đến du lịch hấp dẫn, mỗi sản phẩm OCOP trở thành một sứ giả văn hóa kể câu chuyện của vùng đất ấy.
Khi kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn được lồng ghép hài hòa vào chương trình OCOP, chúng ta sẽ kiến tạo nên một nền nông nghiệp không chỉ giàu có về vật chất mà còn phong phú về tinh thần. Khi ấy, OCOP sẽ thực sự là linh hồn của đất, là khát vọng vươn lên của làng, biến những giá trị tiềm ẩn của đất đai và con người Việt Nam thành sức mạnh nội sinh mạnh mẽ, đưa khu vực nông thôn tiến bước vững chắc và thịnh vượng trong kỷ nguyên mới.
Bảo An
