Thuế thu nhập cá nhân 2026 và tác động đến sức mua thị trường
Thuế thu nhập cá nhân không chỉ là bài toán ngân sách, mà còn là biến số tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế – xã hội.
Mỗi điều chỉnh về biểu thuế hay ngưỡng giảm trừ gia cảnh đều ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư của hàng triệu người lao động, từ đó góp phần định hình sức mua và nhịp vận động của thị trường trong những năm tiếp theo.
Năm 2026 được dự báo sẽ là một thời điểm quan trọng khi cuộc tranh luận về cải cách thuế TNCN không còn dừng lại ở nghị trường, mà bắt đầu chuyển hóa thành những tác động cụ thể đến túi tiền người dân và hành vi chi tiêu toàn xã hội.

Theo đó, hệ thống thuế TNCN hiện hành của Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần với bảy bậc, mức thuế suất dao động từ 5% đến 35%. Về lý thuyết, đây là cơ chế công bằng: người thu nhập cao đóng thuế nhiều hơn, người thu nhập thấp được bảo vệ bởi mức giảm trừ gia cảnh. Tuy nhiên, thực tế vận hành trong nhiều năm qua cho thấy hệ thống này đang bộc lộ những bất cập ngày càng khó bỏ qua.
Mức giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế hiện là 11 triệu đồng mỗi tháng, và 4,4 triệu đồng cho mỗi người phụ thuộc. Con số này được thiết lập từ năm 2020 và chưa được điều chỉnh kể từ đó, trong khi lạm phát và chi phí sinh hoạt tại các đô thị lớn đã tăng đáng kể. Tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh, một người lao động với mức thu nhập 15 triệu đồng mỗi tháng không phải là con số xa xỉ trong bối cảnh giá thuê nhà, học phí, viện phí liên tục leo thang đã phải bắt đầu nộp thuế. Khoảng cách giữa thu nhập danh nghĩa và thu nhập thực tế ngày càng giãn ra, khiến người lao động cảm nhận rõ ràng rằng mình đang phải "đóng thuế trên nghèo".
Chính vì vậy, áp lực cải cách thuế TNCN vào năm 2026 đến từ cả hai phía: từ phía người nộp thuế đang chịu gánh nặng ngày càng lớn so với thu nhập thực tế, và từ phía cơ quan quản lý nhà nước vốn nhận thức được rằng một hệ thống thuế thiếu hợp lý sẽ bóp nghẹt tiêu dùng và hãm phanh tăng trưởng kinh tế.
Mối liên hệ giữa thuế TNCN và sức mua thị trường vận hành theo một logic khá trực tiếp. Khi người lao động bị khấu trừ một phần thu nhập cho ngân sách nhà nước, phần còn lại thu nhập khả dụng chính là nguồn lực tài chính duy nhất họ có thể chi tiêu, tiết kiệm hoặc đầu tư. Mọi thay đổi trong mức thuế, dù tăng hay giảm, đều trực tiếp ảnh hưởng đến con số này, và từ đó lan tỏa ra toàn bộ hệ thống tiêu dùng.
Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, khi tăng trưởng tiêu dùng nội địa được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất để duy trì đà phục hồi kinh tế sau đại dịch, vai trò của thuế TNCN trở nên đặc biệt nhạy cảm. Nếu mức thuế thực tế mà người lao động phải chịu không được cân chỉnh kịp với tốc độ tăng của chi phí sống, hệ quả là thu nhập khả dụng thực tế giảm đi, buộc người tiêu dùng phải thu hẹp chi tiêu, ưu tiên nhu cầu thiết yếu và trì hoãn hoặc từ bỏ các khoản mua sắm tùy ý.
Các ngành hàng chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất trong kịch bản này thường là những lĩnh vực phụ thuộc vào chi tiêu tùy ý của tầng lớp trung lưu: bất động sản, ô tô, du lịch trong nước, giáo dục tư thục, dịch vụ giải trí, hàng tiêu dùng cao cấp. Đây đều là những phân khúc mà người mua thường thuộc nhóm thu nhập từ trung bình khá trở lên cũng chính là nhóm đang chịu gánh nặng thuế TNCN nặng nề nhất theo biểu thuế lũy tiến hiện hành.

Một trong những phương án cải cách được thảo luận nhiều nhất là nâng mức giảm trừ gia cảnh lên cao hơn, có thể lên 15 triệu đồng cho bản thân người nộp thuế và 6 triệu đồng cho người phụ thuộc. Nếu được thực thi, điều này sẽ giúp hàng triệu người lao động tại các đô thị thoát khỏi diện chịu thuế hoặc giảm đáng kể số thuế phải nộp mỗi tháng.
Tác động đến sức mua thị trường từ kịch bản này có thể rất đáng kể. Một người lao động tại thành phố Hồ Chí Minh có thu nhập 20 triệu đồng mỗi tháng, nuôi một con nhỏ, hiện đang đóng thuế TNCN khoảng 500.000 đến 700.000 đồng mỗi tháng. Nếu mức giảm trừ được nâng lên, họ có thể hoàn toàn không còn phải nộp thuế, hoặc số tiền thuế giảm đi rõ rệt. Khoản tiền này nhỏ xét trên từng cá nhân, nhưng khi nhân lên với hàng triệu người trong cùng hoàn cảnh, nó tạo ra một lượng thu nhập khả dụng bổ sung khổng lồ được bơm thêm vào vòng quay tiêu dùng.
Tuy nhiên, nâng giảm trừ gia cảnh đơn thuần chưa đủ để giải quyết triệt để vấn đề. Biểu thuế bảy bậc với khoảng cách giữa các bậc quá hẹp vẫn tạo ra hiệu ứng "bẫy thuế" tình trạng người lao động ngần ngại tăng thu nhập vì phần thu nhập tăng thêm sẽ bị đánh thuế ở mức cao hơn đáng kể. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến động lực lao động mà còn gián tiếp hãm chế sức mua tiềm năng của nền kinh tế.
Nếu muốn hiểu tại sao thuế TNCN lại quan trọng đến vậy với thị trường tiêu dùng, cần nhìn vào vai trò của tầng lớp trung lưu. Đây là nhóm dân số đang tăng trưởng nhanh nhất tại Việt Nam, với ước tính hàng chục triệu người đã gia nhập hoặc sắp gia nhập nhóm này trong thập kỷ tới. Họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là động lực chính của tăng trưởng thị trường nội địa: mua nhà, mua xe, gửi con học trường tư, du lịch nước ngoài, nâng cấp lối sống theo mọi chiều hướng.
Vì vậy, gánh nặng thuế TNCN tác động không cân xứng lên tầng lớp này. Người có thu nhập rất cao thường có nhiều công cụ tài chính để tối ưu thuế, trong khi người thu nhập rất thấp được bảo vệ bởi ngưỡng chịu thuế. Chỉ có tầng lớp trung lưu những người hưởng lương từ doanh nghiệp, nộp thuế qua khấu trừ tại nguồn, không có nhiều lựa chọn để lách luật mới thực sự cảm nhận toàn bộ sức nặng của biểu thuế lũy tiến.
Khi thu nhập khả dụng của nhóm này bị co hẹp, tác động lan tỏa ra rất nhiều phân khúc thị trường cùng một lúc. Đây là lý do tại sao chính sách thuế TNCN, dù thường được đóng khung là vấn đề tài khóa thuần túy, thực chất là một trong những biến số vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sức khỏe tổng thể của thị trường tiêu dùng.
Hoàng Nguyễn
