0922 281 189 [email protected]
Thứ bảy, 29/03/2025 09:18 (GMT+7)

Ngành chè Việt trước làn sóng matcha: Thách thức và cơ hội

Theo dõi KT&TD trên

Cơn sốt matcha toàn cầu mở ra cơ hội lớn cho ngành chè Việt Nam, nhưng để tận dụng, cần vượt qua thách thức về công nghệ, thương hiệu và chế biến sâu. Liệu Việt Nam có thể vươn lên và cạnh tranh với Nhật Bản trong thị trường tiềm năng này?

Trong những năm gần đây, thị trường tiêu thụ matcha trên thế giới đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Theo số liệu từ nhiều báo cáo, lượng tiêu thụ matcha toàn cầu đạt mức cao kỷ lục vào năm ngoái. Điều này không chỉ đúng với các quốc gia phương Tây mà ngay cả Nhật Bản - quê hương của matcha, cũng đang rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng mặt hàng này. Sự khan hiếm nguồn cung từ Nhật Bản đồng nghĩa với việc các quốc gia khác, bao gồm Việt Nam, có cơ hội rất lớn để tham gia vào thị trường.

Ngành chè đầu tư cho chế biến sâu sẽ nâng cao giá trị gia tăng.
Ngành chè đầu tư cho chế biến sâu sẽ nâng cao giá trị gia tăng.

Tiềm năng phát triển matcha ở Việt Nam

Tại Việt Nam, theo khảo sát của IPOS.vn, trong xu hướng đồ uống được ưa chuộng nhất năm 2024, matcha đã thu hút được gần 30% số người lựa chọn. Đây là con số đáng kể, cho thấy không chỉ thị trường quốc tế mà ngay cả thị trường nội địa cũng có nhu cầu cao với các sản phẩm chế biến sâu từ chè. Theo Cục Hải quan, chỉ trong tháng 2/2025, Việt Nam xuất khẩu 7.661 tấn chè với giá trị 11,91 triệu USD, giảm 21% về lượng và giảm 27,4% về giá trị so với tháng trước. Tuy nhiên, mức giá xuất khẩu chè trung bình của Việt Nam chỉ bằng khoảng 65% so với giá chè bình quân trên thế giới và thấp hơn nhiều so với các nước như Ấn Độ hay Sri Lanka.

Nguyên nhân chính là do phần lớn chè Việt Nam xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, chưa qua chế biến sâu, đóng gói đơn giản và thiếu thương hiệu rõ ràng. Khi xuất khẩu chè thô, giá trị gia tăng không cao, khiến ngành chè gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nước có nền công nghiệp chế biến chè phát triển hơn. Đây chính là một trong những điểm yếu mà ngành chè Việt Nam cần khắc phục nếu muốn khai thác tối đa tiềm năng của thị trường matcha.

Những rào cản trong sản xuất và chế biến matcha tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất khi sản xuất matcha là yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Theo đại diện một HTX sản xuất matcha ở Thái Nguyên, để làm ra bột matcha đạt tiêu chuẩn, cây chè trước khi thu hoạch phải được che nắng trong khoảng 3 tuần. Quá trình này giúp cân bằng màu sắc, hàm lượng chất dinh dưỡng và hương vị của lá chè. Chỉ có như vậy, khi chế biến thành matcha mới đạt được vị cân bằng, dễ uống, đáp ứng nhu cầu của giới trẻ.

Bên cạnh đó, công nghệ nghiền matcha cũng là một vấn đề nan giải. Các loại máy nghiền hiện nay có công suất rất thấp, chỉ tạo ra khoảng 40-50 gram matcha mỗi giờ, tương đương với việc chỉ pha được 10-13 ly đồ uống từ matcha. Điều này dẫn đến việc nếu sản xuất số lượng nhỏ thì không có giá trị kinh tế cao, còn nếu muốn tăng sản lượng thì phải đầu tư nhiều cối xay hơn, kéo theo chi phí lớn và yêu cầu diện tích nhà xưởng rộng rãi.

Ngoài ra, quá trình chế biến sâu cần sự tỉ mỉ cao, đồng nghĩa với việc cần một số lượng lao động nhất định. Tuy nhiên, tại các vùng trồng chè, tình trạng thiếu hụt lao động lại là một rào cản lớn, khiến các doanh nghiệp và HTX khó khăn trong việc mở rộng sản xuất.

Giá trị gia tăng từ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu

Việc xuất khẩu chè thô khiến Việt Nam không thể tạo dựng thương hiệu riêng tại thị trường quốc tế. Chè Việt Nam khi đến tay người tiêu dùng nước ngoài thường đã trải qua quá trình phân loại, chế biến, đóng gói của các doanh nghiệp nhập khẩu. Điều này không chỉ làm giảm giá trị sản phẩm mà còn khiến người tiêu dùng không nhận diện được thương hiệu chè Việt Nam.

Thực tế, lá chè không chỉ được dùng để pha nước uống mà còn có thể phục vụ trong nhiều lĩnh vực khác như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm. Một khi đã chế biến sâu, giá trị kinh tế của sản phẩm sẽ tăng lên đáng kể. Chẳng hạn, matcha đạt chuẩn tại Nhật Bản có giá rất cao, khoảng 350.000 đồng/gram. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng phát triển của sản phẩm này nếu được đầu tư đúng mức.

Xu hướng tiêu dùng và chiến lược tiếp cận thị trường

Theo ông David Lyons, Chủ tịch Hiệp hội Văn hóa Trà Úc, độ tuổi người dân Úc uống trà nhiều nhất là 18-30 tuổi (50,5%), 31-50 tuổi (35,5%), trong khi nhóm trên 51 tuổi chỉ chiếm 12,9%. Điều này cho thấy xu hướng tiêu dùng trà đang ngày càng trẻ hóa, và các sản phẩm từ chè cần có sự đổi mới để phù hợp với sở thích của giới trẻ.

Đặc biệt, marketing và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng. Điển hình như trà sữa - một thức uống được thế hệ trẻ yêu thích. Sự thành công của trà sữa không chỉ đến từ nguyên liệu mà còn nhờ vào cách thức quảng bá và xây dựng hình ảnh thương hiệu.

Việt Nam cũng cần chú trọng đến việc đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế như USDA Organic, JAS (Nhật Bản) hoặc EU Organic để dễ dàng tiếp cận thị trường nước ngoài. Các tiêu chuẩn này không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn tạo lòng tin với người tiêu dùng quốc tế.

Trước cơn sốt matcha toàn cầu, ngành chè Việt Nam có cơ hội rất lớn để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, cần có những chiến lược cụ thể như đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu mạnh và phát triển các dòng sản phẩm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng hiện đại. Nếu làm tốt, chè Việt Nam hoàn toàn có thể vươn xa trên bản đồ chè thế giới, không chỉ với trà xanh, trà đen truyền thống mà còn với những sản phẩm cao cấp như matcha và các chế phẩm từ lá chè.

Bạn đang đọc bài viết Ngành chè Việt trước làn sóng matcha: Thách thức và cơ hội. Thông tin phản ánh, liên hệ đường dây nóng : 0922 281 189 Hoặc email: [email protected]

Cùng chuyên mục

14 thương nhân đầu mối xăng dầu giảm 300-350 đồng/lít so với giá điều hành
Trong kỳ điều hành ngày 15/10/2026, giá xăng dầu trong nước được điều chỉnh giảm, đồng thời 14 thương nhân đầu mối chủ động giảm thêm 300-350 đồng/lít so với mức giá công bố. Mặt bằng giá xăng dầu hiện thấp nhất khu vực, góp phần giảm áp lực chi phí nhiên liệu đối với người dân và doanh nghiệp.
Lái sướng, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng mỗi năm, chủ xe VinFast có lý do để gắn bó lâu dài
Vận hành đầm chắc, tiện nghi cao cấp, chi phí sử dụng tiết kiệm cùng hệ thống trạm sạc và xưởng dịch vụ phủ rộng khắp cả nước đang tạo nên sức hút của ô tô điện VinFast. Với nhiều khách hàng, những lợi ích nhìn thấy rõ sau thời gian sử dụng chính là lý do họ tiếp tục lựa chọn xe Việt.
Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD
Với gần 7,35 tỷ USD sau 9 tháng năm 2026 và chuỗi 3 tháng liên tiếp vượt mốc 1 tỷ USD, ngành rau quả Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để chạm tay vào cột mốc 10 tỷ USD.

Tin mới

TP.HCM nghiên cứu thành lập doanh nghiệp đường sắt đô thị 100% vốn Nhà nước
TP.HCM thúc đẩy nghiên cứu mô hình doanh nghiệp đường sắt địa phương do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, hướng tới hoàn thiện cơ chế quản trị, huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực, tạo nền tảng cho phát triển đồng bộ hệ thống đường sắt đô thị, đáp ứng yêu cầu mở rộng hạ tầng giao thông của TP.
VIS Rating duy trì xếp hạng tín nhiệm dài hạn của GEX ở mức A, triển vọng tích cực
Đánh giá của VIS Rating phản ánh kỳ vọng GELEX tiếp tục tăng trưởng lợi nhuận, cải thiện dòng tiền và từng bước củng cố các chỉ số tài chính. Trong dài hạn, đây cũng là những nền tảng quan trọng để DN nâng cao uy tín, gia tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn và phát triển bền vững trên thị trường vốn.
Xử phạt trong lĩnh vực CK và TTCK đối với Công ty TNHH Đầu tư – Xây dựng – Thương mại – Sản xuất CNC
Ngày 23/10/2026, Thanh tra Chứng khoán Nhà nước ban hành Quyết định số 642/QĐ-XPHC về việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán đối với Công ty TNHH Đầu tư – Xây dựng – Thương mại – Sản xuất CNC, cụ thể như sau:
Ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất cho vay
Yêu cầu giảm 1,5–2%/năm lãi suất cho vay sản xuất, kinh doanh đặt hệ thống ngân hàng trước bài toán cân đối giữa hỗ trợ doanh nghiệp và duy trì khả năng sinh lời. Mức độ tác động chưa đồng đều giữa các ngân hàng, và còn phụ thuộc vào cơ cấu dư nợ, chi phí vốn cùng khả năng tiết giảm chi phí vận hành