Triển vọng của ngành xuất khẩu đồ uống và thực phẩm chế biến từ rau củ
Không còn dừng ở xuất khẩu nông sản tươi với vòng đời ngắn, thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ nét sang các sản phẩm chế biến sâu.
Nổi bật trong dòng chảy mới là nhóm đồ uống và thực phẩm dinh dưỡng từ rau củ, dược liệu – những sản phẩm gia tăng giá trị, kéo dài chuỗi lợi ích và mở ra dư địa phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp.
Việc hàng loạt lô hàng trà cần tây, trà tía tô, bột sen hay cao dược liệu dạng hòa tan được thông quan chính ngạch vào các thị trường khó tính bậc nhất như Mỹ và châu Âu (EU) không chỉ là tin vui đầu năm mà còn là tín hiệu xác lập một vị thế mới cho nông nghiệp Việt Nam: vị thế của sự tinh chế, chuẩn hóa và giá trị gia tăng cao.
Tư duy "đi đường vòng" để vượt rào cản kỹ thuật
Thị trường Mỹ và châu Âu từ lâu đã được ví như những "pháo đài" kiên cố đối với nông sản nhập khẩu bởi hệ thống tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm, dư lượng hóa chất và quy trình kiểm định dược lý. Đối với các sản phẩm tươi sống, rào cản này càng trở nên khó khăn hơn do các yếu tố về kiểm dịch thực vật và công nghệ bảo quản. Tuy nhiên, thay vì cố gắng công phá bằng con đường xuất khẩu thô, các đơn vị sản xuất trong nước đã chọn một lối đi thông minh hơn: đầu tư vào chế biến sâu.
Việc chuyển đổi từ rau củ tươi sang các dạng thức như bột hòa tan, trà dược liệu hay nguyên liệu thực phẩm sấy khô đang giải quyết triệt để hai bài toán lớn. Thứ nhất là bài toán bảo quản và logistics, giúp sản phẩm có thể đi xa, tiếp cận sâu vào hệ thống bán lẻ quốc tế mà không lo ngại hư hỏng. Thứ hai, quan trọng hơn, là bài toán nâng cao giá trị. Một mớ rau cần tây hay tía tô nếu bán tươi chỉ có giá trị thấp, nhưng khi được chiết xuất thành trà hoặc bột dinh dưỡng đạt chuẩn hữu cơ (organic), giá trị của chúng có thể tăng lên gấp hàng chục lần.

Sự thành công của các lô hàng dược liệu hữu cơ hay bột hạt sen nguyên chất vào thị trường Mỹ gần đây cho thấy năng lực của ngành chế biến Việt Nam đã chạm tới các tiêu chuẩn quốc tế cao nhất như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Đây là minh chứng cho thấy nông sản Việt không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguyên liệu thô sơ mà đang dần trở thành nguồn cung cấp nguyên liệu đầu vào chuẩn mực cho các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và dinh dưỡng cao cấp tại các quốc gia phát triển.
Sức hút từ xu hướng tiêu dùng xanh và thực phẩm chức năng
Động lực thúc đẩy sự tăng trưởng của nhóm ngành hàng này xuất phát từ sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng toàn cầu. Tại các nước phương Tây, xu hướng "ăn sạch, uống xanh" và sử dụng thực phẩm chức năng có nguồn gốc thực vật (plant-based) đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Người tiêu dùng tại Mỹ, châu Âu hay các thị trường châu Á phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc đang ráo riết tìm kiếm các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, minh bạch về quy trình canh tác và mang lại lợi ích sức khỏe cụ thể.
Các sản phẩm như trà cần tây, tía tô hay bột sen Việt Nam đánh trúng vào thị hiếu này nhờ đặc tính dược lý cao và quy trình canh tác hữu cơ. Không chỉ dừng lại ở sản phẩm tiêu dùng cuối cùng (B2C), các sản phẩm này còn mở ra cánh cửa lớn ở phân khúc khách hàng doanh nghiệp (B2B). Ví dụ, bột hạt sen nguyên chất không pha trộn đang trở thành nguyên liệu quý cho các nhà máy sản xuất sữa thực vật, bánh kẹo và thực phẩm dinh dưỡng tại Singapore hay châu Âu. Điều này cho thấy dư địa thị trường là vô cùng lớn, và nếu làm tốt, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành "bếp ăn" cung cấp nguyên liệu thực phẩm chức năng cho thế giới.
Kiên định với chiến lược chuẩn hóa vùng nguyên liệu
Tuy nhiên, cơ hội lớn luôn đi kèm với thách thức không nhỏ. Theo đánh giá của Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT), để duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường cao cấp, yếu tố sống còn không phải là giá rẻ mà là sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng. Năm 2026 được dự báo là năm bản lề để ngành rau quả hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD, trong đó sản phẩm chế biến sâu đóng vai trò then chốt. Nhưng để đạt được con số này, tư duy sản xuất buộc phải thay đổi tận gốc rễ.

Các thị trường lớn hiện nay không chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng mà còn soi xét kỹ lưỡng toàn bộ quá trình canh tác. Các chứng nhận như GlobalGAP, VietGAP, HACCP hay các tiêu chuẩn về phát thải khí nhà kính (carbon footprint) đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc. Do đó, mô hình thu mua gom qua thương lái truyền thống đang bộc lộ nhiều rủi ro và dần bị thay thế. Thay vào đó, các doanh nghiệp xuất khẩu đang chuyển sang mô hình liên kết trực tiếp với hợp tác xã và nông dân thông qua các hợp đồng bao tiêu dài hạn.
Cách làm này giúp doanh nghiệp kiểm soát được quy trình từ hạt giống, phân bón đến thu hoạch, đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng – tấm "hộ chiếu" quyền lực nhất để thông quan vào Mỹ và EU. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho các vùng nguyên liệu đạt chuẩn là rất lớn và biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp trong ngắn hạn, nhưng đây là con đường duy nhất để phát triển bền vững. Những doanh nghiệp chấp nhận "đi chậm" để làm đúng, kiên định với chất lượng thay vì chạy theo sản lượng nóng, đang dần hái được quả ngọt khi nhận được những đơn đặt hàng bao tiêu cả năm từ đối tác quốc tế.
Triển vọng và cảnh báo về bẫy tăng trưởng nóng
Nhìn về tương lai, triển vọng của ngành xuất khẩu đồ uống và thực phẩm chế biến từ rau củ là rất sáng sủa. Việc các đối tác từ Mỹ, châu Âu chủ động tìm kiếm và đặt hàng ngay từ đầu năm 2026 cho thấy nhu cầu là thực và đang trên đà tăng trưởng. Sự mở rộng thị trường sang các quốc gia Đông Bắc Á như Hàn Quốc, Nhật Bản cũng hứa hẹn những bứt phá về sản lượng.
Dẫu vậy, các chuyên gia kinh tế cũng đưa ra những cảnh báo cần thiết về "bẫy tăng trưởng nóng". Khi thấy lợi nhuận cao, tình trạng mở rộng diện tích trồng ồ ạt, thiếu kiểm soát quy hoạch hoặc lạm dụng hóa chất để tăng năng suất có thể xảy ra, dẫn đến nguy cơ mất mã số vùng trồng và bị trả hàng hàng loạt. Bài học từ các ngành hàng nông sản khác vẫn còn nguyên giá trị. Do đó, sự liên kết chặt chẽ giữa "bốn nhà" (Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông) cần được thắt chặt hơn nữa.
Việc xuất khẩu thành công các sản phẩm chế biến sâu từ rau củ sang các thị trường khó tính là một tín hiệu đáng mừng, đánh dấu sự trưởng thành về chất của nông nghiệp Việt Nam. Nó khẳng định rằng, khi chúng ta từ bỏ tư duy bán thô để chuyển sang bán giá trị, bán sự an toàn và bán niềm tin, nông sản Việt hoàn toàn có thể định vị mình ở phân khúc cao cấp trên bản đồ thực phẩm toàn cầu. Đây là hướng đi tất yếu để hiện thực hóa khát vọng về một nền nông nghiệp xanh, hiện đại và bền vững.
PV
