Từ vùng trồng đến xuất khẩu: Sầu riêng Việt Nam trước yêu cầu mới
Từ sức ép ngày càng lớn của thị trường nhập khẩu đến những tác động khó lường của biến đổi khí hậu, ngành sầu riêng Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ.
Tổ chức lại vùng sản xuất, siết kiểm soát chất lượng, duy trì mã số vùng trồng và nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc được xem là những điều kiện then chốt để giữ vững thị trường xuất khẩu và nâng giá trị trái sầu riêng Việt Nam.
Ngày 17/8, tại Đắk Lắk, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk tổ chức tọa đàm “Canh tác sầu riêng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu”. Các đại biểu tập trung trao đổi về tổ chức vùng sản xuất, kiểm soát vật tư đầu vào, quản lý mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và giải pháp nâng cao chất lượng sầu riêng.
Xuất khẩu tăng, yêu cầu chất lượng cao hơn
Sầu riêng tiếp tục là một trong những mặt hàng chủ lực của ngành rau quả xuất khẩu. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đạt khoảng 3,86 tỷ USD, mức cao nhất trong các ngành hàng rau quả.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 950,7 triệu USD, tăng 31,1% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, với kim ngạch 871,8 triệu USD, tăng 36,9%.
Đà tăng trưởng xuất khẩu cho thấy nhu cầu thị trường vẫn lớn, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng kiểm soát nguồn hàng.
Đối với sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm soát dư lượng và truy xuất nguồn gốc là những yêu cầu quan trọng. Những cảnh báo trước đây của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) cho thấy rủi ro về an toàn thực phẩm vẫn là vấn đề cần được kiểm soát từ vùng sản xuất.
Theo các thông tin được công bố, trong số các lô hàng nông sản Việt Nam không tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của Trung Quốc, sầu riêng có 761 lô bị cảnh báo, trong đó 589 lô liên quan Cadimi và 157 lô liên quan Vàng O. Đây là số liệu của giai đoạn cảnh báo trước, không phải số liệu riêng của năm 2026.
Những cảnh báo này cho thấy kiểm soát chất lượng cần được thực hiện ngay từ vùng trồng, thay vì chờ đến khâu kiểm tra trước khi xuất khẩu.
Cadimi có thể liên quan đến điều kiện đất, nguồn nước và vật tư đầu vào. Vì vậy, quản lý đất, nước, phân bón và các vật tư sử dụng trong canh tác là một trong những nội dung cần được chú trọng.
Với Vàng O (Auramine O), yêu cầu kiểm soát tập trung vào quá trình sản xuất, sơ chế, bảo quản và các công đoạn có nguy cơ phát sinh việc sử dụng chất không được phép trong thực phẩm.
Mã số vùng trồng phải gắn với trách nhiệm
Phát biểu tại tọa đàm, ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, nhấn mạnh yêu cầu tổ chức lại sản xuất, tăng liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, từng bước hình thành vùng nguyên liệu ổn định và kiểm soát quy trình sản xuất.

Đối với ngành hàng sầu riêng, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói là công cụ quan trọng để quản lý nguồn hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, mã số không phải là sự bảo đảm mặc nhiên cho chất lượng của mọi lô hàng được sản xuất trong vùng.
Ngày 31/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP về đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói. Nghị quyết là một trong những căn cứ chính sách mới liên quan trực tiếp đến việc quản lý các mã số này.
Theo hướng quản lý mới, việc đơn giản hóa thủ tục đi cùng với yêu cầu nâng cao trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong kê khai, duy trì điều kiện và chịu sự kiểm tra, giám sát theo quy định.
Điều này đặt ra yêu cầu rõ hơn đối với các vùng trồng sầu riêng: dữ liệu phải phản ánh đúng vùng sản xuất thực tế; quy trình chăm sóc, sử dụng vật tư và thu hoạch cần được ghi chép; thông tin phải có khả năng kiểm chứng khi cơ quan chức năng hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu.
Đến hết tháng 7/2026, cả nước có 1.201 mã số vùng trồng và 120 cơ sở đóng gói sầu riêng đang hoạt động; thêm 1.166 mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đang chờ GACC phê duyệt.
Quy mô hệ thống mã số tăng lên đồng nghĩa với yêu cầu quản lý phải chặt chẽ hơn. Khi một lô hàng phát sinh vấn đề, hệ thống truy xuất cần xác định được nguồn nguyên liệu, vùng sản xuất, cơ sở thu mua, sơ chế và đóng gói liên quan. Đây là cơ sở để khoanh vùng rủi ro, hạn chế tác động đến các vùng sản xuất và doanh nghiệp tuân thủ quy định.
Kiểm soát từ đất, nước đến sau thu hoạch
Từ góc độ nghiên cứu, Tiến sĩ Phan Việt Hà, Phó Viện trưởng phụ trách Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI), cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sầu riêng và xây dựng quy trình canh tác phù hợp với từng vùng sinh thái.
Đối với nguy cơ Cadimi, việc xác định nguồn phát sinh và các yếu tố liên quan là cơ sở để xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp. Người sản xuất cần quan tâm đến chất lượng đất, nguồn nước, phân bón và các vật tư đầu vào.
Việc sử dụng phân bón cần căn cứ vào nhu cầu dinh dưỡng của cây và điều kiện đất. Bón phân theo nhu cầu thực tế giúp hạn chế chi phí đầu vào và giảm nguy cơ đưa các yếu tố không cần thiết vào hệ thống sản xuất.
Với Vàng O, kiểm soát cần được thực hiện trong toàn bộ quá trình từ thu hoạch, sơ chế đến bảo quản. Các chất không được phép sử dụng trong thực phẩm phải được loại trừ khỏi quy trình xử lý sản phẩm.
Cùng với đó, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), sử dụng phân bón hợp lý, tăng cường nguồn hữu cơ phù hợp và duy trì sức khỏe đất là những nội dung cần được đưa vào quy trình sản xuất.
Chủ động nguồn nước để thích ứng thời tiết
Tại Tây Nguyên, biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu trực tiếp đối với việc lựa chọn và tổ chức vùng trồng sầu riêng.
Khô hạn, thiếu nước trong mùa khô có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây và quá trình xử lý ra hoa, đậu quả. Mưa trái mùa làm tăng nguy cơ rụng hoa, rụng quả non và phát sinh dịch bệnh. Vì vậy, những vùng sản xuất có quy mô lớn cần được đánh giá về điều kiện đất đai, nguồn nước và khả năng tổ chức sản xuất trước khi mở rộng diện tích.

Đối với những diện tích thiếu nguồn nước tưới ổn định, việc duy trì hoặc mở rộng sản xuất cần được cân nhắc trên cơ sở điều kiện thực tế. Hệ thống tưới tiết kiệm nước có vai trò quan trọng trong điều kiện khô hạn, đồng thời người sản xuất cần theo dõi diễn biến thời tiết để điều chỉnh lịch tưới, bón phân và các biện pháp kỹ thuật.
Sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu vì vậy cần được đặt trong tổng thể quản lý vùng trồng, thay vì chỉ tập trung vào từng vườn cây riêng lẻ.
Tổ chức lại vùng nguyên liệu theo nhu cầu thị trường
Từ phía doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Thái Thanh, Giám đốc Công ty Cổ phần Ban Mê Green Farm, đề cập yêu cầu xây dựng chuỗi sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào liên kết với vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng đầu vào và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Bà Đặng Thị Thủy, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk, cùng đại diện các cơ quan quản lý và hệ thống khuyến nông trao đổi về giải pháp phát triển ngành hàng sầu riêng trong điều kiện mới.
Trong đó, tổ chức vùng nguyên liệu theo nhu cầu thị trường là một hướng cần được ưu tiên. Sản xuất cần gắn với hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ sở đóng gói để kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến xuất khẩu.
Việc tổ chức lại vùng nguyên liệu cũng giúp doanh nghiệp chủ động nguồn hàng, xác định yêu cầu kỹ thuật trước mùa vụ và giảm nguy cơ phát sinh sai lệch giữa yêu cầu của thị trường với thực tế sản xuất.

Theo thông tin từ ngành nông nghiệp, hệ thống truy xuất nguồn gốc sầu riêng được triển khai trên toàn quốc từ ngày 1/7/2026, tạo thêm cơ sở để minh bạch hóa quá trình sản xuất và kiểm soát nguồn hàng. Đây là bước quan trọng trong quá trình chuyển từ quản lý sản phẩm cuối cùng sang quản lý cả chuỗi sản xuất.
Chuyển trọng tâm từ sản lượng sang chất lượng
Sầu riêng Việt Nam đang có dư địa tiếp tục tăng trưởng xuất khẩu. Tuy nhiên, khả năng duy trì thị trường sẽ phụ thuộc lớn vào chất lượng, tính ổn định của vùng nguyên liệu và mức độ tuân thủ các quy định của từng thị trường.
Thực tế các cảnh báo về an toàn thực phẩm cho thấy một sai sót tại vùng trồng, cơ sở đóng gói hoặc trong quá trình xử lý sản phẩm có thể làm phát sinh rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu. Vì vậy, kiểm soát chất lượng cần được thực hiện theo chuỗi.
Đối với vùng trồng, trọng tâm là quản lý đất, nước, vật tư đầu vào, quy trình chăm sóc và thu hoạch. Đối với hợp tác xã và doanh nghiệp, cần kiểm soát thu mua, sơ chế, đóng gói và truy xuất. Đối với cơ quan quản lý, cấp mã số cần gắn với hậu kiểm, giám sát và quản lý dữ liệu.
Định hướng này cũng phù hợp với yêu cầu chung của ngành nông nghiệp về chuyển từ phát triển dựa vào sản lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng. Tại hội nghị thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 6 tháng cuối năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng nhấn mạnh yêu cầu tổ chức sản xuất theo nhu cầu thị trường, gắn vùng nguyên liệu với sản xuất, chế biến, bảo quản, logistics và tiêu thụ.
Với ngành hàng sầu riêng, yêu cầu trước mắt là ổn định vùng sản xuất, nâng chất lượng, kiểm soát vật tư đầu vào, duy trì mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói, đồng thời bảo đảm dữ liệu truy xuất có thể kiểm chứng.
Từ đó, sầu riêng Việt Nam có cơ sở duy trì thị trường xuất khẩu hiện có, giảm nguy cơ lô hàng bị cảnh báo và nâng khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.
Bùi Quốc Dũng
